Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thibault Rambaud (Kiến tạo: Paul Venot) 13 | |
Donatien Gomis 18 | |
Thibault Delphis 28 | |
Thibault Rambaud 35 | |
A. Larose (Thay: Z. Redmond) 46 | |
Jasser Chamakh (Thay: Dylan Louiserre) 59 | |
Vimoj Muntu Wa Mungu (Thay: Tuomas Ollila) 59 | |
Brandon Bokangu (Thay: Tom Ducrocq) 59 | |
Tanguy Ahile (Kiến tạo: Donatien Gomis) 62 | |
Dion Sahi (Thay: Thibault Rambaud) 64 | |
Mohamed Kone (Thay: Antoine Larose) 64 | |
Brandon Bokangu 66 | |
Pascal Mozie (Thay: Paul Venot) 77 | |
Florent Sanchez (Thay: Stanislas Kielt) 78 | |
Jeovanni Dianganga (Thay: Albin Demouchy) 78 | |
Gabin Secretant (Thay: Jonathan Do Marcolino) 84 |
Thống kê trận đấu Guingamp vs FC Annecy


Diễn biến Guingamp vs FC Annecy
Jonathan Do Marcolino rời sân và được thay thế bởi Gabin Secretant.
Albin Demouchy rời sân và được thay thế bởi Jeovanni Dianganga.
Stanislas Kielt rời sân và được thay thế bởi Florent Sanchez.
Paul Venot rời sân và được thay thế bởi Pascal Mozie.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Brandon Bokangu đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Kadan Young rời sân và được thay thế bởi Mohamed Kone.
Antoine Larose rời sân và được thay thế bởi Mohamed Kone.
Thibault Rambaud rời sân và được thay thế bởi Dion Sahi.
Donatien Gomis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tanguy Ahile đã ghi bàn!
Tom Ducrocq rời sân và được thay thế bởi Brandon Bokangu.
Tuomas Ollila rời sân và được thay thế bởi Vimoj Muntu Wa Mungu.
Dylan Louiserre rời sân và được thay thế bởi Jasser Chamakh.
Zepiqueno Redmond rời sân và được thay thế bởi Antoine Larose.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Thibault Rambaud.
Thẻ vàng cho Thibault Delphis.
Đội hình xuất phát Guingamp vs FC Annecy
Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Erwin Koffi (2), Donacien Gomis (7), Albin Demouchy (36), Tuomas Ollila (5), Teddy Averlant (11), Tom Ducrocq (25), Dylan Louiserre (4), Samir Ben Brahim (20), Tanguy Ahile (21), Stanislas Kielt (18)
FC Annecy (4-3-3): Florian Escales (1), Thibault Delphis (41), Matteo Veillon (23), Arsene Do Marcolino (26), Julien Kouadio (27), Paul Venot (25), Ahmed Kashi (5), Clement Billemaz (22), Kadan Young (12), Thibault Rambaud (9), Zépiqueno Redmond (17)


| Thay người | |||
| 59’ | Tom Ducrocq Brandon Bokangu | 46’ | Zepiqueno Redmond Antoine Larose |
| 78’ | Stanislas Kielt Florent Da Silva | 64’ | Thibault Rambaud Moïse Sahi Dion |
| 77’ | Paul Venot Pascal Mozie | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Teddy Bartouche | Thomas Callens | ||
Brandon Bokangu | Moïse Sahi Dion | ||
Jasser Chamakh | Mohamed Koné | ||
Ibrahima Diakité | Antoine Larose | ||
Jeovanni Dianganga | Esteban Marre | ||
Joël Matondo | Pascal Mozie | ||
Vimoj Muntu Wa Mungu | Gabin Secrétant | ||
Amadou Samoura | Kilyan Veniere-Jusseron | ||
Florent Da Silva | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guingamp
Thành tích gần đây FC Annecy
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T T T B | |
| 2 | 7 | 3 | 4 | 0 | 6 | 13 | T T H T H | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | T H B T H | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | H H B T T | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T B B T | |
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | B H T B B | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | -1 | 10 | T H H T H | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H H T B | |
| 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | H B H T T | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B H H T | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | B H H B T | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | B B H T B | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B T B T H | |
| 14 | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 15 | 7 | 0 | 6 | 1 | -2 | 6 | H H H H H | |
| 16 | 6 | 0 | 5 | 1 | -1 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | H B B B H | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch