Thẻ vàng cho Nolan Galves.
Loni Quenabio 41 | |
Loni Laurent 41 | |
T. Ahile (Thay: Y. Demoncy) 57 | |
F. Mbemba (Thay: J. Hatchi) 57 | |
A. Sagna (Thay: E. Koffi) 57 | |
Freddy Mbemba (Thay: Jeremy Hatchi) 57 | |
Amadou Sagna (Thay: Erwin Koffi) 57 | |
Tanguy Ahile (Thay: Albin Demouchy) 57 | |
Wilitty Younoussa (Thay: Octave Joly) 65 | |
Stanislas Kielt (Thay: Kalidou Sidibe) 67 | |
Jordan Correia 69 | |
Alexis Trouillet (Thay: Jordan Correia) 80 | |
Clement Jolibois (Thay: Evans Jean-Lambert) 80 | |
Mathis Saka (Thay: Samy Benchamma) 80 | |
Hermann Tebily (Thay: Tairyk Arconte) 89 | |
Nolan Galves 90+2' |
Thống kê trận đấu Guingamp vs Rodez


Diễn biến Guingamp vs Rodez
Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Tairyk Arconte rời sân và được thay thế bởi Hermann Tebily.
Samy Benchamma rời sân và được thay thế bởi Mathis Saka.
Evans Jean-Lambert rời sân và được thay thế bởi Clement Jolibois.
Jordan Correia rời sân và được thay thế bởi Alexis Trouillet.
Thẻ vàng cho Jordan Correia.
Thẻ vàng cho Jordan Correia.
Kalidou Sidibe rời sân và được thay thế bởi Stanislas Kielt.
Octave Joly rời sân và được thay thế bởi Wilitty Younoussa.
Octave Joly rời sân và được thay thế bởi Wilitty Younoussa.
Albin Demouchy rời sân và được thay thế bởi Tanguy Ahile.
Erwin Koffi rời sân và được thay thế bởi Amadou Sagna.
Jeremy Hatchi rời sân và được thay thế bởi Freddy Mbemba.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Loni Laurent.
Thẻ vàng cho Loni Quenabio.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Guingamp vs Rodez
Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Alpha Sissoko (22), Albin Demouchy (36), Sohaib Nair (18), Akim Abdallah (29), Erwin Koffi (2), Erwin Koffi (2), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Jeremy Hatchi (20), Yohan Demoncy (21), Yohan Demoncy (21), Louis Mafouta (9)
Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Nolan Galves (25), Loni Laurent (24), Mathis Magnin (4), Raphael Lipinski (3), Jean Lambert Evans (15), Samy Benchamma (26), Jordan Mendes Correia (6), Octave Joly (22), Kenny Nagera (9), Tairyk Arconte (11)


| Thay người | |||
| 57’ | Erwin Koffi Amadou Sagna | 65’ | Octave Joly Wilitty Younoussa |
| 57’ | Jeremy Hatchi Freddy Mbemba | 80’ | Evans Jean-Lambert Clement Jolibois |
| 57’ | Albin Demouchy Tanguy Ahile | 80’ | Jordan Correia Alexis Trouillet |
| 67’ | Kalidou Sidibe Stanislas Kielt | 80’ | Samy Benchamma Mathis Saka |
| 89’ | Tairyk Arconte Hermann Tebily | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Teddy Bartouche | Corentin Issanchou Roubiou | ||
Jeremie Matumona | Lucas Margueron | ||
Tanguy Ahile | Clement Jolibois | ||
Tresor Matondo | Wilitty Younoussa | ||
Amadou Sagna | Alexis Trouillet | ||
Freddy Mbemba | Mathis Saka | ||
Stanislas Kielt | Hermann Tebily | ||
Tanguy Ahile | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guingamp
Thành tích gần đây Rodez
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | B H T T T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 17 | 50 | T T T T H | |
| 3 | 27 | 12 | 11 | 4 | 11 | 47 | B H H T T | |
| 4 | 27 | 12 | 8 | 7 | 7 | 44 | T B H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 13 | 43 | H H H H B | |
| 6 | 27 | 11 | 10 | 6 | 2 | 43 | T T H T T | |
| 7 | 27 | 12 | 5 | 10 | 8 | 41 | T B H T T | |
| 8 | 27 | 10 | 9 | 8 | 13 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 26 | 11 | 6 | 9 | 6 | 39 | H H T T B | |
| 10 | 27 | 10 | 9 | 8 | 0 | 39 | B H H H T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | -4 | 38 | B B B H T | |
| 12 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 33 | T B H T T | |
| 13 | 27 | 6 | 12 | 9 | -6 | 30 | H H H B H | |
| 14 | 27 | 7 | 7 | 13 | -6 | 28 | B T T B B | |
| 15 | 27 | 7 | 6 | 14 | -16 | 27 | B H H B B | |
| 16 | 27 | 6 | 5 | 16 | -16 | 23 | B H B B B | |
| 17 | 27 | 3 | 11 | 13 | -18 | 20 | H B H H B | |
| 18 | 27 | 3 | 10 | 14 | -19 | 19 | H H B H B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch