Yohan Demoncy rời sân và được thay thế bởi Stanislas Kielt.
(Pen) Zuriko Davitashvili 10 | |
Zuriko Davitashvili 15 | |
Dylan Louiserre 25 | |
Louis Mafouta 25 | |
Nelson Sissoko 54 | |
Donatien Gomis 61 | |
J. Hatchi (Thay: A. Sagna) 66 | |
Jeremy Hatchi (Thay: Amadou Sagna) 66 | |
Aimen Moueffek (Thay: Igor Miladinovic) 67 | |
Irvin Cardona 73 | |
Youssef Njoya (Thay: Freddy Mbemba) 75 | |
Stanislas Kielt (Thay: Yohan Demoncy) 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến Guingamp vs Saint-Etienne
Freddy Mbemba rời sân và được thay thế bởi Youssef Njoya.
Thẻ vàng cho Irvin Cardona.
Igor Miladinovic rời sân và được thay thế bởi Aimen Moueffek.
Amadou Sagna rời sân và được thay thế bởi Jeremy Hatchi.
V À A A O O O - Donatien Gomis đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Nelson Sissoko.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Louis Mafouta.
Thẻ vàng cho Dylan Louiserre.
V À A A O O O - Zuriko Davitashvili đã ghi bàn!
V À A A O O O - Zuriko Davitashvili của Saint-Etienne thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Guingamp vs Saint-Etienne


Đội hình xuất phát Guingamp vs Saint-Etienne
Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Erwin Koffi (2), Donacien Gomis (7), Alpha Sissoko (22), Akim Abdallah (29), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Freddy Mbemba (17), Yohan Demoncy (21), Louis Mafouta (9)
Saint-Etienne (4-2-3-1): Gautier Larsonneur (30), Kevin Pedro (39), Julien Le Cardinal (26), Mickael Nade (3), Ben Old (11), Augustine Boakye (20), Abdoulaye Kante (14), Irvin Cardona (7), Igor Miladinovic (28), Zuriko Davitashvili (22), Lucas Stassin (9)


| Thay người | |||
| 66’ | Amadou Sagna Jeremy Hatchi | 67’ | Igor Miladinovic Aimen Moueffek |
| 75’ | Freddy Mbemba Youssef Njoya | ||
| 75’ | Yohan Demoncy Stanislas Kielt | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Teddy Bartouche | Brice Maubleu | ||
Albin Demouchy | Ebenezer Annan | ||
Jeremie Matumona | Luan Gadegbeku | ||
Tanguy Ahile | Joshua Duffus | ||
Youssef Njoya | Dennis Appiah | ||
Jeremy Hatchi | Aimen Moueffek | ||
Stanislas Kielt | Djylian N'Guessan | ||
Jeremy Hatchi | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guingamp
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 5 | 5 | 12 | 41 | T T B B B | |
| 2 | 23 | 11 | 7 | 5 | 14 | 40 | B T T H H | |
| 3 | 23 | 12 | 4 | 7 | 11 | 40 | H T B B T | |
| 4 | 23 | 11 | 7 | 5 | 9 | 40 | T H H B T | |
| 5 | 23 | 10 | 9 | 4 | 6 | 39 | H T T H B | |
| 6 | 23 | 10 | 7 | 6 | 15 | 37 | T B B H T | |
| 7 | 23 | 10 | 4 | 9 | 4 | 34 | B T T B T | |
| 8 | 23 | 9 | 7 | 7 | -1 | 34 | B H T T B | |
| 9 | 23 | 9 | 6 | 8 | 6 | 33 | T T T H H | |
| 10 | 23 | 8 | 9 | 6 | -1 | 33 | H T H T T | |
| 11 | 23 | 9 | 6 | 8 | -1 | 33 | T T T B H | |
| 12 | 23 | 6 | 9 | 8 | -5 | 27 | B H T H H | |
| 13 | 23 | 7 | 5 | 11 | -9 | 26 | T H T B T | |
| 14 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H T B | |
| 15 | 23 | 5 | 7 | 11 | -7 | 22 | B B B B B | |
| 16 | 23 | 6 | 4 | 13 | -11 | 22 | B H B T B | |
| 17 | 23 | 3 | 9 | 11 | -15 | 18 | B H B H H | |
| 18 | 22 | 3 | 7 | 12 | -16 | 16 | T T B H H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch