Chủ Nhật, 15/02/2026
(Pen) Zuriko Davitashvili
10
Zuriko Davitashvili
15
Dylan Louiserre
25
Louis Mafouta
25
Nelson Sissoko
54
Donatien Gomis
61
J. Hatchi (Thay: A. Sagna)
66
Jeremy Hatchi (Thay: Amadou Sagna)
66
Aimen Moueffek (Thay: Igor Miladinovic)
67
Irvin Cardona
73
Youssef Njoya (Thay: Freddy Mbemba)
75
Stanislas Kielt (Thay: Yohan Demoncy)
75
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Guingamp vs Saint-Etienne

Tất cả (15)
75'

Yohan Demoncy rời sân và được thay thế bởi Stanislas Kielt.

75'

Freddy Mbemba rời sân và được thay thế bởi Youssef Njoya.

73' Thẻ vàng cho Irvin Cardona.

Thẻ vàng cho Irvin Cardona.

67'

Igor Miladinovic rời sân và được thay thế bởi Aimen Moueffek.

66'

Amadou Sagna rời sân và được thay thế bởi Jeremy Hatchi.

61' V À A A O O O - Donatien Gomis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Donatien Gomis đã ghi bàn!

61' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

54' Thẻ vàng cho Nelson Sissoko.

Thẻ vàng cho Nelson Sissoko.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

25' Thẻ vàng cho Louis Mafouta.

Thẻ vàng cho Louis Mafouta.

25' Thẻ vàng cho Dylan Louiserre.

Thẻ vàng cho Dylan Louiserre.

15' V À A A O O O - Zuriko Davitashvili đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zuriko Davitashvili đã ghi bàn!

10' V À A A O O O - Zuriko Davitashvili của Saint-Etienne thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Zuriko Davitashvili của Saint-Etienne thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Guingamp vs Saint-Etienne

số liệu thống kê
Guingamp
Guingamp
Saint-Etienne
Saint-Etienne
62 Kiểm soát bóng 38
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Guingamp vs Saint-Etienne

Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Erwin Koffi (2), Donacien Gomis (7), Alpha Sissoko (22), Akim Abdallah (29), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Freddy Mbemba (17), Yohan Demoncy (21), Louis Mafouta (9)

Saint-Etienne (4-2-3-1): Gautier Larsonneur (30), Kevin Pedro (39), Julien Le Cardinal (26), Mickael Nade (3), Ben Old (11), Augustine Boakye (20), Abdoulaye Kante (14), Irvin Cardona (7), Igor Miladinovic (28), Zuriko Davitashvili (22), Lucas Stassin (9)

Guingamp
Guingamp
4-4-2
16
Adrian Ortola
2
Erwin Koffi
7
Donacien Gomis
22
Alpha Sissoko
29
Akim Abdallah
11
Amadou Sagna
4
Dylan Louiserre
8
Kalidou Sidibe
17
Freddy Mbemba
21
Yohan Demoncy
9
Louis Mafouta
9
Lucas Stassin
22
Zuriko Davitashvili
28
Igor Miladinovic
7
Irvin Cardona
14
Abdoulaye Kante
20
Augustine Boakye
11
Ben Old
3
Mickael Nade
26
Julien Le Cardinal
39
Kevin Pedro
30
Gautier Larsonneur
Saint-Etienne
Saint-Etienne
4-2-3-1
Thay người
66’
Amadou Sagna
Jeremy Hatchi
67’
Igor Miladinovic
Aimen Moueffek
75’
Freddy Mbemba
Youssef Njoya
75’
Yohan Demoncy
Stanislas Kielt
Cầu thủ dự bị
Teddy Bartouche
Brice Maubleu
Albin Demouchy
Ebenezer Annan
Jeremie Matumona
Luan Gadegbeku
Tanguy Ahile
Joshua Duffus
Youssef Njoya
Dennis Appiah
Jeremy Hatchi
Aimen Moueffek
Stanislas Kielt
Djylian N'Guessan
Jeremy Hatchi
Huấn luyện viên

Jocelyn Gourvennec

Eirik Horneland

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
18/08 - 2013
12/01 - 2014
10/08 - 2014
13/03 - 2016
11/12 - 2016
30/04 - 2017
21/12 - 2017
18/03 - 2018
12/08 - 2018
13/01 - 2019
Ligue 2
17/09 - 2022
07/05 - 2023
06/12 - 2023
05/05 - 2024
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Guingamp

Ligue 2
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 0-0
20/01 - 2026
H1: 0-0
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
H1: 0-0
Ligue 2
13/12 - 2025
H1: 1-0
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Saint-Etienne

Ligue 2
08/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
Ligue 2
14/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2212551241T T B B B
2ReimsReims2311751440B T T H H
3Saint-EtienneSaint-Etienne2312471140H T B B T
4Red StarRed Star231175940T H H B T
5Le MansLe Mans231094639H T T H B
6DunkerqueDunkerque2310761537T B B H T
7MontpellierMontpellier231049434B T T B T
8PauPau23977-134B H T T B
9FC AnnecyFC Annecy23968633T T T H H
10RodezRodez23896-133H T H T T
11GuingampGuingamp23968-133T T T B H
12GrenobleGrenoble23698-527B H T H H
13BoulogneBoulogne237511-926T H T B T
14NancyNancy237412-1125B B H T B
15Clermont Foot 63Clermont Foot 63235711-722B B B B B
16AmiensAmiens236413-1122B H B T B
17LavalLaval233911-1518B H B H H
18SC BastiaSC Bastia223712-1616T T B H H
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow