D. Saavedra (Thay: R. Llano) 10 | |
M. Avilés 18 | |
Diego Saavedra 27 | |
S. Pinto (Thay: S. Villarroel) 36 | |
R. Monteiro (Thay: Sebastián Galindo) 36 | |
G. Vaca (Thay: M. Avilés) 36 | |
R. Ferrufino (Thay: J. Goyeneche) 55 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu GV San Jose vs Universitario de Vinto
số liệu thống kê
GV San Jose

Universitario de Vinto
50 Kiểm soát bóng 50
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây GV San Jose
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây Universitario de Vinto
VĐQG Bolivia
Bảng xếp hạng VĐQG Bolivia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 8 | 5 | 31 | 65 | T H T H H | |
| 2 | 32 | 17 | 6 | 9 | 42 | 57 | H B H T T | |
| 3 | 32 | 16 | 9 | 7 | 18 | 57 | B T T T T | |
| 4 | 32 | 16 | 6 | 10 | 26 | 54 | B T H B T | |
| 5 | 32 | 14 | 9 | 9 | 14 | 51 | T T B H T | |
| 6 | 32 | 13 | 10 | 9 | 2 | 49 | B B T B B | |
| 7 | 32 | 13 | 7 | 12 | -11 | 46 | ||
| 8 | 32 | 12 | 13 | 7 | 12 | 43 | ||
| 9 | 32 | 11 | 10 | 11 | 2 | 43 | H B B H T | |
| 10 | 32 | 9 | 14 | 9 | 2 | 41 | T T B B B | |
| 11 | 32 | 13 | 1 | 18 | -12 | 40 | T B B B B | |
| 12 | 32 | 8 | 11 | 13 | -13 | 35 | ||
| 13 | 32 | 10 | 5 | 17 | -15 | 35 | H T T B T | |
| 14 | 32 | 9 | 6 | 17 | -19 | 33 | B T H T H | |
| 15 | 32 | 8 | 8 | 16 | -19 | 32 | ||
| 16 | 32 | 8 | 5 | 19 | -27 | 29 | ||
| 17 | 11 | 4 | 4 | 3 | 7 | 16 | T H T T B | |
| 18 | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 14 | T T B T B | |
| 19 | 11 | 4 | 0 | 7 | -7 | 12 | B B T B B | |
| 20 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | B B B T B | |
| 21 | 11 | 1 | 4 | 6 | -8 | 7 | B T B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch