Thứ Tư, 30/09/2026
(Pen) Min-Seo Moon
25
Lucas Barcelos (Thay: Victor Bobsin)
30
Kyoung-Rok Choi
33
Kyohei Yoshino (Kiến tạo: Kang-San Kim)
45+5'
Tae-Joon Park (Thay: Kyoung-Rok Choi)
46
Ji-Sung Eom (Thay: Min-Seo Moon)
46
Yool Heo (Thay: Kun-Hee Lee)
67
Beka Mikeltadze (Thay: Heui-Kyun Lee)
67
Edgar (Kiến tạo: Cesinha)
77
Jin-Ho Kim (Thay: Hyeon-Seok Doo)
78
Yong-Rae Lee (Thay: Jae-Hyun Go)
86

Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Daegu FC

số liệu thống kê
Gwangju FC
Gwangju FC
Daegu FC
Daegu FC
67 Kiểm soát bóng 33
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
10 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
18 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Daegu FC

Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Hyeon-Seok Doo (13), Alexandar Popovic (4), Ahn Young-kyu (6), Lee Min-ki (3), Gabriel Tigrao (11), Choi Kyoung Rok (30), Ho-Yeon Jeong (14), Minseo Moon (88), Kun-Hee Lee (20), Lee Heui-kyun (10)

Daegu FC (3-5-2): Oh Seung-hun (21), Kim Jin-hyeok (7), Kang-San Kim (20), Myeong-Seok Ko (6), Hwang Jae-won (2), Jae-Hyun Go (10), Kyohei Yoshino (5), Victor Bobsin (13), Hong Chul (33), Edgar (9), Cesinha (11)

Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
1
Kyeong-Min Kim
13
Hyeon-Seok Doo
4
Alexandar Popovic
6
Ahn Young-kyu
3
Lee Min-ki
11
Gabriel Tigrao
30
Choi Kyoung Rok
14
Ho-Yeon Jeong
88
Minseo Moon
20
Kun-Hee Lee
10
Lee Heui-kyun
11
Cesinha
9
Edgar
33
Hong Chul
13
Victor Bobsin
5
Kyohei Yoshino
10
Jae-Hyun Go
2
Hwang Jae-won
6
Myeong-Seok Ko
20
Kang-San Kim
7
Kim Jin-hyeok
21
Oh Seung-hun
Daegu FC
Daegu FC
3-5-2
Thay người
46’
Min-Seo Moon
Ji-Sung Eom
30’
Victor Bobsin
Lucas Damasceno
46’
Kyoung-Rok Choi
Tae-joon Park
86’
Jae-Hyun Go
Lee Yong-rae
67’
Kun-Hee Lee
Yool Heo
67’
Heui-Kyun Lee
Beka Mikeltadze
78’
Hyeon-Seok Doo
Kim Jin-ho
Cầu thủ dự bị
Jun Lee
Yeong-Jun Kim
Jun-Soo Byeon
Park Yong-hui
Kim Jin-ho
Se-Jin Park
Ji-Sung Eom
Lee Yong-rae
Lee Kang-hyeon
Jang Seong-won
Tae-joon Park
Ahn Chang-min
Yool Heo
Lee Won-woo
Kim Han-gil
Choi Yeong-eun
Beka Mikeltadze
Lucas Damasceno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
10/03 - 2021
24/04 - 2021
20/08 - 2021
H1: 0-0
16/04 - 2023
13/05 - 2023
15/07 - 2023
31/03 - 2024
11/05 - 2024
21/07 - 2024
18/10 - 2024
09/04 - 2025
01/06 - 2025
04/10 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Gwangju FC

K League 1
20/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
15/08 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây Daegu FC

K League 2
19/09 - 2026
12/09 - 2026
04/09 - 2026
28/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
18/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3019563162T T B T B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3014511547T H T T B
3Jeju UnitedJeju United3012108646T H T H T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC30111181044H T H B H
5Gangwon FCGangwon FC3010137843T H H B H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen30101010940B T T H H
7Pohang SteelersPohang Steelers3011712-640H B H H T
8Incheon UnitedIncheon United3010911339B T B H H
9FC AnyangFC Anyang3091110-938H B B H T
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu305187-633B H H H T
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953071112-932H B B H B
12Gwangju FCGwangju FC3011217-4215B H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow