Thứ Ba, 27/10/2026
John Iredale
14
Hyun-Woo Chae (Kiến tạo: Woon Kim)
25
Yong-Jik Ri
42
Je-Ho Yu (Thay: Yong-Jik Ri)
46
Matheus Oliveira Santos (Thay: Bo-Kyung Kim)
57
Blaise Tsague (Thay: Woon Kim)
57
Blaise Tsague
62
Kyung-Won Kwon (Thay: Jeong-Hyun Kim)
70
Airton Sousa (Thay: Hyun-Woo Chae)
70
Branislav Knezevic
76
Seong-Yun Kwon
77
Holmbert Aron Fridjonsson (Thay: Adriel Ba Loua)
81
Jin-Yong Lee (Thay: Branislav Knezevic)
81
Je-Ho Yu
83

Thống kê trận đấu Gwangju FC vs FC Anyang

số liệu thống kê
Gwangju FC
Gwangju FC
FC Anyang
FC Anyang
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gwangju FC vs FC Anyang

Tất cả (22)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

83' Thẻ vàng cho Je-Ho Yu.

Thẻ vàng cho Je-Ho Yu.

81'

Branislav Knezevic rời sân và được thay thế bởi Jin-Yong Lee.

81'

Adriel Ba Loua rời sân và được thay thế bởi Holmbert Aron Fridjonsson.

78' Thẻ vàng cho Seong-Yun Kwon.

Thẻ vàng cho Seong-Yun Kwon.

77' Thẻ vàng cho Seong-Yun Kwon.

Thẻ vàng cho Seong-Yun Kwon.

76' Thẻ vàng cho Branislav Knezevic.

Thẻ vàng cho Branislav Knezevic.

70'

Hyun-Woo Chae rời sân và được thay thế bởi Airton Sousa.

70'

Jeong-Hyun Kim rời sân và được thay thế bởi Kyung-Won Kwon.

62' Thẻ vàng cho Blaise Tsague.

Thẻ vàng cho Blaise Tsague.

57'

Woon Kim rời sân và được thay thế bởi Blaise Tsague.

57'

Bo-Kyung Kim rời sân và được thay thế bởi Matheus Oliveira Santos.

46'

Yong-Jik Ri rời sân và được thay thế bởi Je-Ho Yu.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

42' Thẻ vàng cho Yong-Jik Ri.

Thẻ vàng cho Yong-Jik Ri.

25'

Woon Kim đã kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Hyun-Woo Chae đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hyun-Woo Chae đã ghi bàn!

25' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

14' V À A A O O O - John Iredale đã ghi bàn!

V À A A O O O - John Iredale đã ghi bàn!

11' V À A A A O O O - John Iredale đã ghi bàn!

V À A A A O O O - John Iredale đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Gwangju FC vs FC Anyang

Gwangju FC (4-4-2): Dong-hwa Kim (23), Sung-Yun Kwon (22), Sang-Gi Min (39), Seok-hwan Jang (2), João Pedro Reginaldo (17), Chang-Moo Shin (40), Kyoung-Rok Choi (10), Yong-Jick Lee (37), Seung-Un Ha (9), Adriel Ba Loua (50), John Iredale (18)

FC Anyang (4-3-3): Da-sol Kim (31), Ji-Hoon Kang (17), Ji-hun Kim (3), Danny Bakker (33), Dong-jin Kim (22), Bo-Kyung Kim (24), Jung-hyun Kim (8), Branislav Knezevic (18), Hyun-Woo Chae (71), Un Kim (19), Geon-Joo Choi (27)

Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
23
Dong-hwa Kim
22
Sung-Yun Kwon
39
Sang-Gi Min
2
Seok-hwan Jang
17
João Pedro Reginaldo
40
Chang-Moo Shin
10
Kyoung-Rok Choi
37
Yong-Jick Lee
9
Seung-Un Ha
50
Adriel Ba Loua
18
John Iredale
27
Geon-Joo Choi
19
Un Kim
71
Hyun-Woo Chae
18
Branislav Knezevic
8
Jung-hyun Kim
24
Bo-Kyung Kim
22
Dong-jin Kim
33
Danny Bakker
3
Ji-hun Kim
17
Ji-Hoon Kang
31
Da-sol Kim
FC Anyang
FC Anyang
4-3-3
Thay người
46’
Yong-Jik Ri
Je-ho Yu
70’
Jeong-Hyun Kim
Kyung-won Kwon
81’
Adriel Ba Loua
Holmbert Aron Fridjonsson
Cầu thủ dự bị
Young-Kyu Ahn
Hyun-Woo Joo
Holmbert Aron Fridjonsson
Jae-Hyun Kim
Se-Jong Ju
Jeong-Hoon Kim
Woo-Jin Kim
Young-chan Kim
Kyeong-Min Kim
Kyung-won Kwon
Ha-jong Oh
Jin-Yong Lee
Won-Jae Park
Matheus Oliveira Santos
Emir Saitoski
Airton Moisés Santos Sousa
Je-ho Yu
Blaise Tsague

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
18/04 - 2022
11/06 - 2022
15/07 - 2022
14/09 - 2022
K League 1
01/03 - 2025
28/06 - 2025
28/09 - 2025
25/10 - 2025
26/04 - 2026
19/07 - 2026
13/09 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Anyang

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow