Thứ Tư, 28/10/2026
Il-Lok Yun (Thay: Sang-Hyeok Park)
25
Young-Kyu Ahn
27
Han-Gil Kim (Kiến tạo: Hyeon-Seok Doo)
50
Yool Heo (Thay: Kun-Hee Lee)
65
Jasir Asani (Thay: Han-Gil Kim)
65
Jin-Ho Kim (Thay: Galego)
69
Vitor Gabriel (Thay: Yago Cariello)
69
Seung-Un Ha (Thay: Thomas)
69
Jin-Ho Kim (Thay: Galego)
71
Vitor Gabriel (Thay: Yago Cariello)
71
Seung-Un Ha (Thay: Thomas)
71
Vitor Gabriel
76
Seung-Woo Kim (Thay: Young-Kyu Ahn)
83
Chang-Moo Sin (Thay: Ji-Sung Eom)
83
Ikrom Alibaev (Thay: Kook-Young Han)
85
Welinton Junior (Thay: Il-Lok Yun)
85
Aaron Calver
89

Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Gangwon FC

số liệu thống kê
Gwangju FC
Gwangju FC
Gangwon FC
Gangwon FC
54 Kiểm soát bóng 46
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
24 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
8 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Gangwon FC

Gwangju FC (4-4-2): Jun Lee (21), Sang-ki Lee (22), Aaron Calver (28), Yeong-kyu Ahn (6), Hyeon-Seok Doo (13), Han-gil Kim (10), Kang-hyeon Lee (24), Soon-min Lee (44), Ji-Sung Eom (7), Thomas (30), Kun-Hee Lee (18)

Gangwon FC (4-4-2): Sang-hun Yu (1), Ji-Hun Kang (13), Marko Tuci (74), Yeong-bin Kim (2), Kwang-Hyun Ryu (66), Galego (11), Kook-young Han (8), Min-woo Seo (4), Dae-Won Kim (10), Yago Cariello (9), Sang-hyeok Park (35)

Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
21
Jun Lee
22
Sang-ki Lee
28
Aaron Calver
6
Yeong-kyu Ahn
13
Hyeon-Seok Doo
10
Han-gil Kim
24
Kang-hyeon Lee
44
Soon-min Lee
7
Ji-Sung Eom
30
Thomas
18
Kun-Hee Lee
35
Sang-hyeok Park
9
Yago Cariello
10
Dae-Won Kim
4
Min-woo Seo
8
Kook-young Han
11
Galego
66
Kwang-Hyun Ryu
2
Yeong-bin Kim
74
Marko Tuci
13
Ji-Hun Kang
1
Sang-hun Yu
Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
Thay người
65’
Kun-Hee Lee
Yool Heo
25’
Welinton Junior
Il-Lok Yun
65’
Han-Gil Kim
Jasir Asani
69’
Yago Cariello
Vitor Gabriel
69’
Thomas
Seung-Un Ha
69’
Galego
Jin-ho Kim
83’
Ji-Sung Eom
Chang-moo Shin
85’
Kook-Young Han
Ikrom Alibaev
83’
Young-Kyu Ahn
Seung-Woo Kim
85’
Il-Lok Yun
Welinton Junior
Cầu thủ dự bị
Seung-Un Ha
Vitor Gabriel
Yool Heo
Il-Lok Yun
Chang-moo Shin
Ikrom Alibaev
Jasir Asani
Welinton Junior
Seung-Woo Kim
Ji-Sol Lee
Min-ki Lee
Jin-ho Kim
Tae-Joon Kim
Jeong-ho Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
20/04 - 2021
21/07 - 2021
17/10 - 2021
23/04 - 2023
07/07 - 2023
08/10 - 2023
10/03 - 2024
07/07 - 2024
18/08 - 2024
13/04 - 2025
25/05 - 2025
23/08 - 2025
04/04 - 2026
09/05 - 2026
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow