Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Joao Pedro 22 | |
Sang-Ki Min (Thay: Teun van Grunsven) 53 | |
Seong-Min Kim 54 | |
Stefan Mugosa (Thay: Seong-Min Kim) 58 | |
Seung-Gu Choi (Thay: Myung-Soon Kim) 58 | |
Ji-Hoon Jeong (Thay: Holmbert Aron Fridjonsson) 65 | |
Woo-Jin Kim (Thay: John Iredale) 65 | |
Leandro (Thay: Morgan Ferrier) 76 | |
Seong-Yun Kwon 79 | |
Min-Gi Lee (Thay: Joao Pedro) 80 | |
Adriel Ba Loua (Thay: Min-Seo Moon) 80 | |
Dong-Ryul Lee (Thay: Gerso Fernandes) 84 | |
Min-Hyuk Lee (Thay: Chung-Yong Lee) 84 | |
(Pen) Stefan Mugosa 90+5' |
Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Incheon United


Diễn biến Gwangju FC vs Incheon United
V À A A O O O - Stefan Mugosa từ Incheon United đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Chung-Yong Lee rời sân và được thay thế bởi Min-Hyuk Lee.
Gerso Fernandes rời sân và được thay thế bởi Dong-Ryul Lee.
Min-Seo Moon rời sân và được thay thế bởi Adriel Ba Loua.
Joao Pedro rời sân và được thay thế bởi Min-Gi Lee.
Thẻ vàng cho Seong-Yun Kwon.
Morgan Ferrier rời sân và được thay thế bởi Leandro.
John Iredale rời sân và được thay thế bởi Woo-Jin Kim.
Holmbert Aron Fridjonsson rời sân và được thay thế bởi Ji-Hoon Jeong.
Myung-Soon Kim rời sân và được thay thế bởi Seung-Gu Choi.
Seong-Min Kim rời sân và được thay thế bởi Stefan Mugosa.
Thẻ vàng cho Seong-Min Kim.
Teun van Grunsven rời sân và được thay thế bởi Sang-Ki Min.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Joao Pedro.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Incheon United
Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Sung-Yun Kwon (22), Teun Van Grunsven (4), Young-Kyu Ahn (6), João Pedro Reginaldo (17), Chang-Moo Shin (40), Kyoung-Rok Choi (10), Yong-Jick Lee (37), Min-Seo Moon (88), Holmbert Aron Fridjonsson (11), John Iredale (18)
Incheon United (4-4-2): Dong-Heon Kim (1), Ju-Yong Lee (32), Juan Ibiza (2), Geon-Hui Kim (4), Myung-Sun Kim (39), Gerso Fernandes (11), Jae-Min Seo (15), Myung-Joo Lee (5), Seong-Min Kim (17), Morgan Ferrier (99), Chung-Yong Lee (72)


| Cầu thủ dự bị | |||
Dong-hwa Kim | Dong-Ryul Lee | ||
Seok-hwan Jang | Tae-Hui Lee | ||
Je-ho Yu | Leandro Joaquim Ribeiro | ||
Woo-Jin Kim | Min-Hyeok Lee | ||
Adriel Ba Loua | Sang-Gi Lee | ||
Se-Jong Ju | Seung-Gu Choi | ||
Ji-Hun Jung | Kyung-Sub Park | ||
Min-Ki Lee | Young-Whan Kim | ||
Sang-Gi Min | Stefan Mugosa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gwangju FC
Thành tích gần đây Incheon United
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 5 | 5 | 32 | 62 | T T T B T | |
| 2 | 29 | 14 | 5 | 10 | 6 | 47 | B T H T T | |
| 3 | 29 | 11 | 10 | 8 | 10 | 43 | H H T H B | |
| 4 | 29 | 11 | 10 | 8 | 5 | 43 | B T H T H | |
| 5 | 27 | 10 | 11 | 6 | 9 | 41 | B H H T H | |
| 6 | 29 | 10 | 9 | 10 | 9 | 39 | T B T T H | |
| 7 | 28 | 10 | 7 | 11 | 3 | 37 | B H B T B | |
| 8 | 29 | 10 | 7 | 12 | -7 | 37 | T H B H H | |
| 9 | 28 | 8 | 10 | 10 | -10 | 34 | B T H B B | |
| 10 | 29 | 7 | 11 | 11 | -7 | 32 | B H B B H | |
| 11 | 28 | 4 | 17 | 7 | -8 | 29 | H H B H H | |
| 12 | 28 | 1 | 10 | 17 | -42 | 13 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch