Thứ Hai, 16/03/2026
Kyoung-Rok Choi
17
(Pen) Min-Kyu Song
28
Byung-Kwan Jeon (Kiến tạo: Seon-Min Moon)
32
Ji-Sung Eom (Thay: Min-Seo Moon)
34
Alexandar Popovic (Thay: Young-Kyu Ahn)
34
Byung-Kwan Jeon (Kiến tạo: Min-Kyu Song)
47
Jae-Yong Park
63
Kyo-Won Han (Thay: Min-Kyu Song)
67
Yeong-Jae Lee
71
Joao Magno (Thay: Kun-Hee Lee)
72
Han-Gil Kim (Thay: Hyeon-Seok Doo)
72
Yool Heo (Thay: Kyoung-Rok Choi)
75
Chul-Soon Choi (Thay: Soo-Bin Lee)
75
Tae-Wook Jeong (Thay: Seon-Min Moon)
75
Woo-Jae Jeong (Thay: Hyun-Beom Ahn)
80
Ju-Yeong Park (Thay: Jae-Yong Park)
80
Woo-Jae Jeong
90+3'

Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Jeonbuk FC

số liệu thống kê
Gwangju FC
Gwangju FC
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
15 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Jeonbuk FC

Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Hyeon-Seok Doo (13), Jun-Soo Byeon (15), Ahn Young-kyu (6), Kim Jin-ho (27), Gabriel Tigrao (11), Ho-Yeon Jeong (14), Tae-joon Park (55), Minseo Moon (88), Choi Kyoung Rok (30), Kun-Hee Lee (20)

Jeonbuk FC (4-2-3-1): Min-Ki Jeong (13), Ahn Hyun-beom (17), Park Jin-seob (4), Lee Jae-Ik (14), Kim Jin-su (23), Yeong-Jae Lee (8), Lee Soo-bin (6), Moon Seon-min (27), Song Min-kyu (10), Byung-Kwan Jeon (33), Jaeyong Bak (16)

Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
1
Kyeong-Min Kim
13
Hyeon-Seok Doo
15
Jun-Soo Byeon
6
Ahn Young-kyu
27
Kim Jin-ho
11
Gabriel Tigrao
14
Ho-Yeon Jeong
55
Tae-joon Park
88
Minseo Moon
30
Choi Kyoung Rok
20
Kun-Hee Lee
16
Jaeyong Bak
33 2
Byung-Kwan Jeon
10
Song Min-kyu
27
Moon Seon-min
6
Lee Soo-bin
8
Yeong-Jae Lee
23
Kim Jin-su
14
Lee Jae-Ik
4
Park Jin-seob
17
Ahn Hyun-beom
13
Min-Ki Jeong
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-2-3-1
Thay người
34’
Min-Seo Moon
Ji-Sung Eom
67’
Min-Kyu Song
Han Kyo won
34’
Young-Kyu Ahn
Alexandar Popovic
75’
Soo-Bin Lee
Choi Cheol-sun
72’
Kun-Hee Lee
Joao Magno
75’
Seon-Min Moon
Tae-Wook Jeong
72’
Hyeon-Seok Doo
Kim Han-gil
80’
Hyun-Beom Ahn
Jeong Woo-jae
75’
Kyoung-Rok Choi
Yool Heo
80’
Jae-Yong Park
Ju-Yeong Park
Cầu thủ dự bị
Yool Heo
Jeong Woo-jae
Joao Magno
Si-Hyeon Gong
Kim Han-gil
Ju-Yeong Park
Lee Kang-hyeon
Choi Cheol-sun
Jeong Ji-yong
Koo Ja-ryong
Ji-Sung Eom
Tae-Wook Jeong
Lee Sang-ki
Han Kyo won
Alexandar Popovic
Lee Kyu-dong
Hee-Dong Roh
Orobo Tiago

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
13/03 - 2021
11/08 - 2021
H1: 2-0
21/09 - 2021
H1: 0-0
12/03 - 2023
24/06 - 2023
Cúp quốc gia Hàn Quốc
28/06 - 2023
K League 1
24/09 - 2023
13/04 - 2024
19/05 - 2024
09/08 - 2024
24/11 - 2024
23/02 - 2025
11/05 - 2025
26/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
06/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
K League 1
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju FC

K League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
06/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

K League 1
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
06/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ulsan HyundaiUlsan Hyundai220036T T
2FC SeoulFC Seoul220026T T
3FC AnyangFC Anyang312015H T H
4Gwangju FCGwangju FC312015H T H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995311104T H B
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen303003H H H
7Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu303003H H H
8Jeonbuk FCJeonbuk FC3021-12B H H
9Pohang SteelersPohang Steelers202002H H
10Incheon UnitedIncheon United3012-21B B H
11Gangwon FCGangwon FC2011-21B H
12Jeju UnitedJeju United3012-21H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow