Thứ Bảy, 14/03/2026
Seong-Yun Kwon
9
Tiago Orobo
43
Se-Jong Joo (Thay: Seong-Yun Kwon)
46
Holmbert Aron Fridjonsson (Thay: Jeong-In Park)
46
Bruno Mota (Thay: Tiago Orobo)
46
Holmbert Aron Fridjonsson
57
Seung-Woo Lee (Thay: Seung-Sub Kim)
62
Sang-Yun Kang
69
Seong-Ung Maeng (Thay: Oberdan)
74
Wi-Je Cho
77
Se-Jong Joo
80
Hui-Su Kang (Thay: Kyoung-Rok Choi)
80
Yun-Ho Kim (Thay: Holmbert Aron Fridjonsson)
86
Woo-Jin Choi (Thay: Tae-Hwan Kim)
86
Bae-Hyeon Gong (Thay: Young-Kyu Ahn)
87

Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Jeonbuk FC

số liệu thống kê
Gwangju FC
Gwangju FC
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gwangju FC vs Jeonbuk FC

Tất cả (18)
87'

Young-Kyu Ahn rời sân và được thay thế bởi Bae-Hyeon Gong.

86'

Tae-Hwan Kim rời sân và được thay thế bởi Woo-Jin Choi.

86'

Holmbert Aron Fridjonsson rời sân và được thay thế bởi Yun-Ho Kim.

80' Thẻ vàng cho Se-Jong Joo.

Thẻ vàng cho Se-Jong Joo.

80'

Kyoung-Rok Choi rời sân và được thay thế bởi Hui-Su Kang.

77' Thẻ vàng cho Wi-Je Cho.

Thẻ vàng cho Wi-Je Cho.

74'

Oberdan rời sân và được thay thế bởi Seong-Ung Maeng.

69' Thẻ vàng cho Sang-Yun Kang.

Thẻ vàng cho Sang-Yun Kang.

62'

Seung-Sub Kim rời sân và được thay thế bởi Seung-Woo Lee.

57' Thẻ vàng cho Holmbert Aron Fridjonsson.

Thẻ vàng cho Holmbert Aron Fridjonsson.

46'

Tiago Orobo rời sân và được thay thế bởi Bruno Mota.

46'

Jeong-In Park rời sân và được thay thế bởi Holmbert Aron Fridjonsson.

46'

Seong-Yun Kwon rời sân và được thay thế bởi Se-Jong Joo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Tiago Orobo.

Thẻ vàng cho Tiago Orobo.

9' Thẻ vàng cho Seong-Yun Kwon.

Thẻ vàng cho Seong-Yun Kwon.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Jeonbuk FC

Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Kim Jin-ho (27), Yong-Hyuk Kim (24), Ahn Young-kyu (6), Kwon Sung-yun (22), Shin Chang-moo (40), Je-ho Yu (14), Moon Min-seo (88), Seung-Un Ha (9), Choi Kyoung-rok (10), Jeong-in Park (13)

Jeonbuk FC (4-2-3-1): Song Bum-keun (31), Kim Tae hwan (23), Wi-je Cho (4), Kim Yeong-bin (2), Tae-Hyun Kim (77), Oberdan (8), Jin-Gyu Kim (97), Lee Dong-Jun (7), Kang Sang-Yun (13), Seung-Sub Kim (11), Orobo Tiago (9)

Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
1
Kyeong-Min Kim
27
Kim Jin-ho
24
Yong-Hyuk Kim
6
Ahn Young-kyu
22
Kwon Sung-yun
40
Shin Chang-moo
14
Je-ho Yu
88
Moon Min-seo
9
Seung-Un Ha
10
Choi Kyoung-rok
13
Jeong-in Park
9
Orobo Tiago
11
Seung-Sub Kim
13
Kang Sang-Yun
7
Lee Dong-Jun
97
Jin-Gyu Kim
8
Oberdan
77
Tae-Hyun Kim
2
Kim Yeong-bin
4
Wi-je Cho
23
Kim Tae hwan
31
Song Bum-keun
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Seong-Yun Kwon
Ju Se-jong
46’
Tiago Orobo
Bruno Mota
46’
Yun-Ho Kim
Holmbert Aron Fridjonsson
62’
Seung-Sub Kim
Seung-Woo Lee
80’
Kyoung-Rok Choi
Hui-su Kang
74’
Oberdan
Seong-Ung Maeng
86’
Holmbert Aron Fridjonsson
Yun-Ho Kim
86’
Tae-Hwan Kim
Woo-Jin Choi
87’
Young-Kyu Ahn
Bae-Hyeon Gong
Cầu thủ dự bị
Hee-Dong Roh
Ju-hyeon Lee
Bae-Hyeon Gong
Woo-Jin Choi
Yong-Jun Hong
Tae-Ho Jin
Ji-Hoon Jeong
Sang-Myung Lee
Ju Se-jong
Seung-Woo Lee
Hui-su Kang
Yeong-Jae Lee
Yun-Ho Kim
Bruno Mota
Lee Min-ki
Je-woon Yeon
Holmbert Aron Fridjonsson
Seong-Ung Maeng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
13/03 - 2021
11/08 - 2021
H1: 2-0
21/09 - 2021
H1: 0-0
12/03 - 2023
24/06 - 2023
Cúp quốc gia Hàn Quốc
28/06 - 2023
K League 1
24/09 - 2023
13/04 - 2024
19/05 - 2024
09/08 - 2024
24/11 - 2024
23/02 - 2025
11/05 - 2025
26/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
06/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
K League 1
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju FC

K League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
06/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

K League 1
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
06/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu312015H H
2Gwangju FCGwangju FC312015H T H
3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995211014T H
4FC AnyangFC Anyang211014H T
5Ulsan HyundaiUlsan Hyundai110023T
6FC SeoulFC Seoul110013T
7Jeonbuk FCJeonbuk FC3021-12B H H
8Daejeon CitizenDaejeon Citizen3021-12H H
9Pohang SteelersPohang Steelers101001H
10Jeju UnitedJeju United2011-11H B
11Incheon UnitedIncheon United2002-20B B
12Gangwon FCGangwon FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow