Thứ Tư, 28/10/2026
Dong-Jin Kim (Kiến tạo: Min-Ho Yoon)
6
Dong-Hee Lee
25
Lee Sang-ki (Thay: Alexandar Popovic)
39
Sang-Gi Lee (Thay: Alexandar Popovic)
39
Ho-Yeon Jeong (Thay: Min-Seo Moon)
39
Jae-Hee Jung (Thay: In-Sung Kim)
46
Yun-Sang Hong (Thay: Min-Ho Yoon)
51
Tae-Joon Park
54
Kwang-Hoon Shin
58
Ho-Jae Lee (Thay: Sung-Dong Baek)
62
Kwang-Hoon Shin
69
Kang-Hyeon Lee
70
Kang-Hyeon Lee (Thay: Kyoung-Rok Choi)
70
Jeong-Won Eo (Thay: Yong-Joon Heo)
73
Chan-Hee Han (Thay: Dong-Jin Kim)
73
Eu-Deum Lee (Thay: Jin-Ho Kim)
78
Kun-Hee Lee (Thay: Beka Mikeltadze)
78
Jin-Ho Kim
90+9'

Thống kê trận đấu Gwangju FC vs Pohang Steelers

số liệu thống kê
Gwangju FC
Gwangju FC
Pohang Steelers
Pohang Steelers
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 1
4 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 15

Đội hình xuất phát Gwangju FC vs Pohang Steelers

Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Alexandar Popovic (4), Jun-Soo Byeon (15), Yool Heo (18), Kim Jin-ho (27), Gabriel Tigrao (11), Tae-joon Park (55), Minseo Moon (88), Ji-Sung Eom (7), Choi Kyoung Rok (30), Beka Mikeltadze (99)

Pohang Steelers (4-4-2): Hwang In-jae (21), Shin Kwang-hoon (17), Lee Dong-hee (3), Jeon Min-kwang (4), Wanderson (77), Kim In-sung (7), Dong-Jin Kim (88), Oberdan (8), Sung-Dong Baek (10), Yoon Min-Ho (19), Heo Yong-jun (14)

Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
1
Kyeong-Min Kim
4
Alexandar Popovic
15
Jun-Soo Byeon
18
Yool Heo
27
Kim Jin-ho
11
Gabriel Tigrao
55
Tae-joon Park
88
Minseo Moon
7
Ji-Sung Eom
30
Choi Kyoung Rok
99
Beka Mikeltadze
14
Heo Yong-jun
19
Yoon Min-Ho
10
Sung-Dong Baek
8
Oberdan
88
Dong-Jin Kim
7
Kim In-sung
77
Wanderson
4
Jeon Min-kwang
3
Lee Dong-hee
17
Shin Kwang-hoon
21
Hwang In-jae
Pohang Steelers
Pohang Steelers
4-4-2
Thay người
39’
Min-Seo Moon
Ho-Yeon Jeong
46’
In-Sung Kim
Jeong Jae-Hee
39’
Alexandar Popovic
Lee Sang-ki
51’
Min-Ho Yoon
Yun-Sang Hong
70’
Kyoung-Rok Choi
Lee Kang-hyeon
62’
Sung-Dong Baek
Lee Ho-Jae
78’
Beka Mikeltadze
Kun-Hee Lee
73’
Yong-Joon Heo
Eo Jeong-won
78’
Jin-Ho Kim
Lee Eu-ddeum
73’
Dong-Jin Kim
Chan-Hee Han
Cầu thủ dự bị
Lee Kang-hyeon
Yun Pyeong-guk
Kim Han-gil
Lee Gyu-baeg
Kun-Hee Lee
Eo Jeong-won
Ho-Yeon Jeong
Choi Hyeon-woong
Hee-Dong Roh
Chan-Hee Han
Lee Eu-ddeum
Ryun-Sung Kim
Lee Sang-ki
Yun-Sang Hong
Kim Gyeong-jae
Jeong Jae-Hee
Jeong Ji-yong
Lee Ho-Jae

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
03/10 - 2021
08/04 - 2023
03/06 - 2023
13/08 - 2023
17/03 - 2024
28/05 - 2024
13/09 - 2024
22/03 - 2025
18/05 - 2025
10/08 - 2025
22/04 - 2026
11/07 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Pohang Steelers

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow