Thứ Hai, 14/09/2026

Trực tiếp kết quả Gyeongnam FC vs Ansan Greeners hôm nay 28-08-2022

Giải K League 2 - CN, 28/8

Kết thúc

Gyeongnam FC

Gyeongnam FC

2 : 1
Hiệp một: 2-0
CN, 16:30 28/08/2022
Vòng 35 - K League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Guilherme
20
Jae-Hyeon Mo
43
Gyeong-Joon Kim
55

Thống kê trận đấu Gyeongnam FC vs Ansan Greeners

số liệu thống kê
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
Ansan Greeners
Ansan Greeners
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
12/07 - 2021
16/10 - 2021
20/03 - 2022
03/05 - 2022
26/07 - 2022
28/08 - 2022
06/05 - 2023
09/07 - 2023
28/10 - 2023
01/03 - 2024
22/05 - 2024
30/10 - 2024
04/05 - 2025
05/07 - 2025
28/09 - 2025
28/03 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Gyeongnam FC

K League 2
13/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
07/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
K League 2
12/07 - 2026

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
12/09 - 2026
05/09 - 2026
28/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Suwon BluewingsSuwon Bluewings2516541953H T T T T
2Daegu FCDaegu FC2513751446T H T H T
3Suwon FCSuwon FC2412931845H T T H H
4Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2513661445T H H T B
5HwaseongHwaseong2512761443H B T H T
6Busan I'ParkBusan I'Park251258841H H B B T
7Gyeongnam FCGyeongnam FC24897133B H H T T
8Gimpo FCGimpo FC247116032T H B B H
9Chungnam Asan FCChungnam Asan FC24879131H B T B B
10Seongnam FCSeongnam FC24798-230B T H T B
11Yongin FCYongin FC245118-426T B T H B
12Cheongju FCCheongju FC254147-1126T H B B T
13Paju CitizensPaju Citizens247512-626B T H B H
14Cheonan CityCheonan City2541110-523H B B H H
15Ansan GreenersAnsan Greeners256415-2122B B B T B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons244911-1221B T T H H
17GimhaeGimhae242715-2813H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow