Sin Il-Yeon 30 | |
Kwon Gi-Pyo (Thay: Bae Hyun-Seo) 45 | |
Park Jong-Min (Thay: Sin Il-Yeon) 46 | |
Kim Jong-Min 51 | |
Lee Chan-Dong (Thay: Kim Hyeong-Won) 70 | |
Lee Heon-Jae (Thay: Cho Sang-Jun) 70 | |
Lucão 72 | |
Choi Jung-Won 78 | |
C. Lokolingoy (Thay: Han Kyo-Won) 82 | |
Park Jong-Min 85 | |
Vitinho (Thay: Denisson) 86 | |
Felipe Fonseca (Thay: Kwon Gi-Pyo) 90 | |
Park Se-Jik (Thay: Choi Chi-Won) 90 | |
Park Se-Jik 90+4' | |
Lee Heon-Jae 90+5' |
Thống kê trận đấu Gyeongnam FC vs Chungnam Asan FC
số liệu thống kê

Gyeongnam FC

Chungnam Asan FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Gyeongnam FC vs Chungnam Asan FC
Gyeongnam FC (5-4-1): Ki-Hyun Lee (13), Lucas Da Silva Teodoro (39), Hyeong-Won Kim (22), Jung-Won Choi (26), Ho-Jun Son (27), Hyun-Seo Bae (2), Sang-Jun Cho (66), Ha-Min Kim (77), Jung-Hyeon Kim (44), Il-Lok Yun (24), Hyeon-Oh Kim (90)
Chungnam Asan FC (3-4-3): Song-Hoon Shin (18), Jun-Young Byun (5), Hye-Seong Kim (33), Ho-In Lee (3), Il-Yeon Sin (72), Jun-Ho Son (10), Chi-Won Choi (8), Ju-Sung Kim (17), Kyo-Won Han (7), Jong-Min Kim (9), José Denisson Silva dos Santos (11)

Gyeongnam FC
5-4-1
13
Ki-Hyun Lee
39
Lucas Da Silva Teodoro
22
Hyeong-Won Kim
26
Jung-Won Choi
27
Ho-Jun Son
2
Hyun-Seo Bae
66
Sang-Jun Cho
77
Ha-Min Kim
44
Jung-Hyeon Kim
24
Il-Lok Yun
90
Hyeon-Oh Kim
11
José Denisson Silva dos Santos
9
Jong-Min Kim
7
Kyo-Won Han
17
Ju-Sung Kim
8
Chi-Won Choi
10
Jun-Ho Son
72
Il-Yeon Sin
3
Ho-In Lee
33
Hye-Seong Kim
5
Jun-Young Byun
18
Song-Hoon Shin

Chungnam Asan FC
3-4-3
| Thay người | |||
| 45’ | Felipe Fonseca Gi-Pyo Kwon | 46’ | Sin Il-Yeon Jong-Min Park |
| 70’ | Cho Sang-Jun Heon-jae Lee | 82’ | Han Kyo-Won Charles Lokolingoy |
| 70’ | Kim Hyeong-Won Chan-Dong Lee | 86’ | Denisson João Victor Vaz Lopes Pinto |
| 90’ | Kwon Gi-Pyo Felipe Guilherme Santos Fonseca | 90’ | Choi Chi-Won Se-Jik Park |
| Cầu thủ dự bị | |||
Seung-Woo Jang | Hee-Won Choi | ||
Hyun-Wook Jung | Bo-Kyung Choi | ||
Aleksa Karadzic | Jin-Young Kim | ||
Tae-Hoon Kim | Charles Lokolingoy | ||
Gi-Pyo Kwon | Seong-Woo Park | ||
Heon-jae Lee | Ju-Young Park | ||
Chan-Dong Lee | Jong-Min Park | ||
Eun-Su Lim | Se-Jik Park | ||
Felipe Guilherme Santos Fonseca | João Victor Vaz Lopes Pinto | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Gyeongnam FC
K League 2
Thành tích gần đây Chungnam Asan FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch