Kwon Gi-Pyo 22 | |
Cho Jin-Hyuk (Thay: Cho Sang-Jun) 46 | |
Kim Jih-Yuk (Thay: Rodrigo) 46 | |
Hwang Seok-Ki (Thay: R. Fujimori) 46 | |
Lee Heon-Jae (Thay: C. Mbah) 61 | |
Hong Chang-Beom (Thay: Kwon Byeong-Jun) 69 | |
(Pen) Hyeon-Oh Kim 70 | |
Park Byeong-Gyu (Thay: Lee Jae-Wook) 79 | |
Hong Seok-Hyun (Thay: Lee Jeong-Bin) 79 | |
Lee Chan-Dong (Thay: Kim Jung-Hyeon) 90 | |
Kim Kyu-Min (Thay: Kwon Gi-Pyo) 90 |
Thống kê trận đấu Gyeongnam FC vs Seongnam FC
số liệu thống kê

Gyeongnam FC

Seongnam FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Gyeongnam FC vs Seongnam FC
Gyeongnam FC (5-4-1): Ki-Hyun Lee (13), Lucas Da Silva Teodoro (39), Hyeong-Won Kim (22), Hyun-Wook Jung (30), Il-Lok Yun (24), Gi-Pyo Kwon (23), Sang-Jun Cho (66), Jung-Hyeon Kim (44), Ha-Min Kim (77), Chigozie Mbah (10), Hyeon-Oh Kim (90)
Seongnam FC (5-4-1): Gwang-Yeon Lee (1), Elionay Freitas da Silva (14), Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes (4), Seung-Yong Jung (22), Byeong-Jun Kwon (27), Ryoji Fujimori (52), Jeong-Bin Lee (8), Jae-Wook Lee (36), Ju-an You (23), Rodrigo Luiz Angelotti (9), Min-Gyu Jeon (90)

Gyeongnam FC
5-4-1
13
Ki-Hyun Lee
39
Lucas Da Silva Teodoro
22
Hyeong-Won Kim
30
Hyun-Wook Jung
24
Il-Lok Yun
23
Gi-Pyo Kwon
66
Sang-Jun Cho
44
Jung-Hyeon Kim
77
Ha-Min Kim
10
Chigozie Mbah
90
Hyeon-Oh Kim
90
Min-Gyu Jeon
9
Rodrigo Luiz Angelotti
23
Ju-an You
36
Jae-Wook Lee
8
Jeong-Bin Lee
52
Ryoji Fujimori
27
Byeong-Jun Kwon
22
Seung-Yong Jung
4
Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernandes
14
Elionay Freitas da Silva
1
Gwang-Yeon Lee

Seongnam FC
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Cho Sang-Jun Jin-Hyuk Cho | 46’ | R. Fujimori Seok-Ki Hwang |
| 61’ | C. Mbah Heon-jae Lee | 46’ | Rodrigo Jih-Yuk Kim |
| 90’ | Kwon Gi-Pyo Kyu-Min Kim | 69’ | Kwon Byeong-Jun Chang-Beom Hong |
| 90’ | Kim Jung-Hyeon Chan-Dong Lee | 79’ | Lee Jeong-Bin Seok-Hyun Hong |
| 79’ | Lee Jae-Wook Byeong-Gyu Park | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jin-Hyuk Cho | Chang-Beom Hong | ||
Aleksa Karadzic | Seok-Hyun Hong | ||
Kyu-Min Kim | Seok-Ki Hwang | ||
Jun-Ho Kim | Myeong-Jae Jeong | ||
Tae-Hoon Kim | Min-Jae Kim | ||
Heon-jae Lee | Young-Han Kim | ||
Gyu-Baek Lee | Byeong-Gyu Park | ||
Chan-Dong Lee | Sun Yu | ||
Felipe Guilherme Santos Fonseca | Jih-Yuk Kim | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Gyeongnam FC
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch