Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Gyori ETO vs BFC Siofok hôm nay 17-08-2022

Giải Hạng 2 Hungary - Th 4, 17/8

Kết thúc

Gyori ETO

Gyori ETO

4 : 1

BFC Siofok

BFC Siofok

Hiệp một: 2-1
T4, 22:45 17/08/2022
Vòng 4 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Peter Horvath
35
(og) Akos Debreceni
37
(Pen) Filip Borsos
45+2'
Benjamin Babati
69
Barna Benczenleitner
77

Thống kê trận đấu Gyori ETO vs BFC Siofok

số liệu thống kê
Gyori ETO
Gyori ETO
BFC Siofok
BFC Siofok
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
29/09 - 2021
20/03 - 2022
17/08 - 2022
12/02 - 2023
27/09 - 2023
02/04 - 2024

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
27/04 - 2026
20/04 - 2026
10/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây BFC Siofok

Hạng 2 Hungary
19/05 - 2024
12/05 - 2024
05/05 - 2024
28/04 - 2024
21/04 - 2024
14/04 - 2024
07/04 - 2024
02/04 - 2024
17/03 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE2715391348B T T T T
5KozarmislenyKozarmisleny301389347H T T H T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B B H T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944T B T B H
8Szeged 2011Szeged 20113010128442T B H B B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B B T H
10Fehervar FCFehervar FC271098839H T H T B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B H T B
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H B T B
13Karcag SEKarcag SE279810-935B B T B H
14Soroksar SCSoroksar SC309813-535B T H T H
15BudafokBudafok309813-935H B B B T
16FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B H H
17Tiszakecske FCTiszakecske FC278910-933H T T B B
18BekescsabaBekescsaba308913-833B H B H H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow