Peter Horvath 35 | |
(og) Akos Debreceni 37 | |
(Pen) Filip Borsos 45+2' | |
Benjamin Babati 69 | |
Barna Benczenleitner 77 |
Thống kê trận đấu Gyori ETO vs BFC Siofok
số liệu thống kê

Gyori ETO

BFC Siofok
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hungary
Thành tích gần đây Gyori ETO
Europa Conference League
VĐQG Hungary
Europa Conference League
Champions League
Giao hữu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây BFC Siofok
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 13 | 58 | ||
| 2 | 30 | 14 | 11 | 5 | 21 | 53 | H | |
| 3 | 30 | 16 | 4 | 10 | 12 | 52 | ||
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 3 | 47 | B | |
| 5 | 30 | 12 | 11 | 7 | 12 | 47 | H | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 9 | 44 | B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 4 | 42 | H | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 2 | 40 | ||
| 9 | 30 | 8 | 14 | 8 | -1 | 38 | H | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | -5 | 35 | T | |
| 12 | 30 | 9 | 8 | 13 | -9 | 35 | ||
| 13 | 30 | 8 | 11 | 11 | -7 | 35 | T | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | -8 | 33 | ||
| 15 | 30 | 7 | 10 | 13 | -5 | 31 | T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -32 | 24 | ||
| 17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 18 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch