Zalan Kerezsi rời sân và được thay thế bởi Artur Horvath.
C. Bumba (Thay: K. Bánáti) 46 | |
Claudiu Bumba (Thay: Kevin Banati) 46 | |
Gabor Jurek (Thay: Istvan Atrok) 55 | |
Patrik Kovacs (Thay: Hunor Nemeth) 56 | |
Nfansu Njie (Thay: Stefan Vladoiu) 63 | |
Barnabas Biro (Thay: Adam Decsy) 63 | |
Oleksandr Pyshchur (Thay: Nadir Benbouali) 75 | |
Jovan Zivkovic (Thay: Szabolcs Schon) 83 | |
Artur Horvath (Thay: Zalan Kerezsi) 88 |
Thống kê trận đấu Gyori ETO vs MTK Budapest


Diễn biến Gyori ETO vs MTK Budapest
Szabolcs Schon rời sân và được thay thế bởi Jovan Zivkovic.
Nadir Benbouali rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pyshchur.
Adam Decsy rời sân và được thay thế bởi Barnabas Biro.
Stefan Vladoiu rời sân và được thay thế bởi Nfansu Njie.
Hunor Nemeth rời sân và được thay thế bởi Patrik Kovacs.
Istvan Atrok rời sân và được thay thế bởi Gabor Jurek.
Kevin Banati rời sân và được thay thế bởi Claudiu Bumba.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Gyori ETO vs MTK Budapest
Gyori ETO (4-2-3-1): Samuel Petras (99), Stefan Vladoiu (2), Mark Csinger (21), Miljan Krpic (24), Daniel Stefulj (23), Milan Vitalis (27), Adam Decsy (47), Kevin Banati (90), Zeljko Gavric (80), Szabolcs Schon (17), Nadhir Benbouali (7)
MTK Budapest (4-2-3-1): Krisztián Hegyi (47), Vilius Armalas (26), Ilia Beriashvili (4), Tamas Kadar (25), Viktor Tamas Vitalyos (30), Adrian Zeljković (80), Mihály Kata (6), Istvan Atrok (21), Hunor Vajk Nemeth (8), Zalan Keresi (20), Marin Jurina (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Kevin Banati Claudiu Bumba | 55’ | Istvan Atrok Gabor Jurek |
| 63’ | Stefan Vladoiu Nfansu Njie | 56’ | Hunor Nemeth Patrik Kovacs |
| 63’ | Adam Decsy Barnabas Biro | 88’ | Zalan Kerezsi Artur Horvath |
| 75’ | Nadir Benbouali Oleksandr Pishchur | ||
| 83’ | Szabolcs Schon Jovan Zivkovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Balazs Megyeri | Jozsef Balazs | ||
Claudiu Bumba | Tamas Fadgyas | ||
Nfansu Njie | Imre Szeles | ||
Marton Szep | Patrik Kovacs | ||
Senna Miangue | Krisztian Nemeth | ||
Oleksandr Pishchur | Janos Szepe | ||
Barnabas Biro | Artur Horvath | ||
Deian Boldor | Robert Polievka | ||
Jovan Zivkovic | Gabor Jurek | ||
Marcell Huszar | Domonkos Bene | ||
Adin Molnar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gyori ETO
Thành tích gần đây MTK Budapest
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 23 | 50 | T T T B H | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 22 | 49 | T B T T T | |
| 3 | 26 | 12 | 8 | 6 | 9 | 44 | B H H T H | |
| 4 | 26 | 10 | 9 | 7 | 7 | 39 | T H H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | -7 | 38 | B H T T B | |
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 9 | 38 | B B B H H | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | 0 | 35 | B H T B B | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -7 | 33 | T T B H T | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -9 | 29 | T H T B H | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | -9 | 28 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 5 | 10 | 11 | -11 | 25 | T B H H B | |
| 12 | 26 | 5 | 2 | 19 | -27 | 17 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch