Thứ Tư, 04/11/2026
Jozef Urblik (Kiến tạo: Sandor Hidi M.)
4
Norbert Urblik
26
Jozef Urblik
46
Viktor Gey
49
Csaba Molnar
51
Sandor Hidi M.
54
Peter Agba (Thay: Elan Ricardo)
57
Marcell Huszar (Thay: Balint Selyem)
57
Luka Kulenovic
60
Jewison Bennette (Thay: Viktor Djukanovic)
62
Benjamin Cseke
63
Andras Rado (Thay: Csaba Molnar)
63
Jewison Bennette
65
Bence Pavkovics (Thay: Viktor Gey)
69
Mark Kovacsreti
79
Daniel Stefulj
79
Gergo Palinkas (Thay: Mark Koszta)
80
Miljan Krpic
86
Claudiu Bumba (Thay: Zeljko Gavric)
87
Marc Giger (Thay: Daniel Stefulj)
88
Luka Kulenovic (Kiến tạo: Jewison Bennette)
90

Thống kê trận đấu Gyori ETO vs Vasas Budapest

số liệu thống kê
Gyori ETO
Gyori ETO
Vasas Budapest
Vasas Budapest
60 Kiểm soát bóng 40
7 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 24
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gyori ETO vs Vasas Budapest

Tất cả (29)
90+4'

Hết trận! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90'

Jewison Bennette đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Luka Kulenovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Luka Kulenovic đã ghi bàn!

89' V À A A O O O - Luka Kulenovic ghi bàn!

V À A A O O O - Luka Kulenovic ghi bàn!

88'

Daniel Stefulj rời sân và được thay thế bởi Marc Giger.

87'

Zeljko Gavric rời sân và được thay thế bởi Claudiu Bumba.

86' Thẻ vàng cho Miljan Krpic.

Thẻ vàng cho Miljan Krpic.

80'

Mark Koszta rời sân và được thay thế bởi Gergo Palinkas.

79' Thẻ vàng cho Daniel Stefulj.

Thẻ vàng cho Daniel Stefulj.

79' Thẻ vàng cho Mark Kovacsreti.

Thẻ vàng cho Mark Kovacsreti.

69'

Viktor Gey rời sân và được thay thế bởi Bence Pavkovics.

66' Thẻ vàng cho Jewison Bennette.

Thẻ vàng cho Jewison Bennette.

65' Thẻ vàng cho Jewison Bennette.

Thẻ vàng cho Jewison Bennette.

63'

Csaba Molnar rời sân và được thay thế bởi Andras Rado.

63'

Szabolcs Mezei rời sân và được thay thế bởi Benjamin Cseke.

62'

Viktor Djukanovic rời sân và được thay thế bởi Jewison Bennette.

60' V À A A O O O - Luka Kulenovic ghi bàn!

V À A A O O O - Luka Kulenovic ghi bàn!

57'

Balint Selyem rời sân và được thay thế bởi Marcell Huszar.

57'

Elan Ricardo rời sân và được thay thế bởi Peter Agba.

54' Thẻ vàng cho Sandor Hidi M..

Thẻ vàng cho Sandor Hidi M..

51' Thẻ vàng cho Csaba Molnar.

Thẻ vàng cho Csaba Molnar.

Đội hình xuất phát Gyori ETO vs Vasas Budapest

Gyori ETO (4-1-3-2): Samuel Petras (99), Bálint Selyem (53), Norbert Urblik (37), Miljan Krpic (24), Daniel Stefulj (23), Elen Ricardo (77), Kevin Banati (90), Viktor Djukanovic (34), Zeljko Gavric (80), Luka Kulenovic (9), Modou Marong (30)

Vasas Budapest (4-4-2): Márk Engedi (87), Viktor Hei (22), Botond Baráth (36), Daniel Csoka (17), Áron Doktorics (14), Mark Kovacsreti (10), Szabolcs Mezei (24), Sándor Hidi (15), Csaba Molnár (89), Márk Koszta (9), Jozef Urblík (88)

Gyori ETO
Gyori ETO
4-1-3-2
99
Samuel Petras
53
Bálint Selyem
37
Norbert Urblik
24
Miljan Krpic
23
Daniel Stefulj
77
Elen Ricardo
90
Kevin Banati
34
Viktor Djukanovic
80
Zeljko Gavric
9
Luka Kulenovic
30
Modou Marong
88
Jozef Urblík
9
Márk Koszta
89
Csaba Molnár
15
Sándor Hidi
24
Szabolcs Mezei
10
Mark Kovacsreti
14
Áron Doktorics
17
Daniel Csoka
36
Botond Baráth
22
Viktor Hei
87
Márk Engedi
Vasas Budapest
Vasas Budapest
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Peter Agba
Bence Banó-Szabó
Jewison Bennette
Barnabás Barkóczi
Claudiu Bumba
Benjámin Cseke
Biro Barnabas
Attila Girsik
Efraim Bödo
Rajmund Horváth
Marc Philipp Giger
Kenny Otigba
Huszar Marcell Bella
Bence Petho
Balazs Megyeri
Gergo Pálinkás
Ádám Umathum
Bence Pávkovics
Stefan Vladoiu
András Radó
Dominik Sztojka
János Uram

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
14/07 - 2021
Hạng nhất Hungary
27/09 - 2021
14/03 - 2022
28/11 - 2023
21/05 - 2024
VĐQG Hungary
26/07 - 2026
01/11 - 2026

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
01/11 - 2026
24/10 - 2026
17/10 - 2026
12/10 - 2026
20/09 - 2026
07/09 - 2026
04/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Vasas Budapest

VĐQG Hungary
01/11 - 2026
25/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
14/08 - 2026
08/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO12642722T B T T H
2Puskas FC AcademyPuskas FC Academy12705221T T T B B
3FerencvarosFerencvaros115511020H H H T T
4DebrecenDebrecen12543419B H T T T
5UjpestUjpest12534318T H B B T
6Paksi SEPaksi SE12525117T T B T B
7Vasas BudapestVasas Budapest12444316T H B B H
8ZalaegerszegZalaegerszeg12417-613B T B H T
9Budapest HonvedBudapest Honved11344-313B H T B T
10MTK BudapestMTK Budapest12336-912B B T B B
11Kisvarda FCKisvarda FC12264-212B H H H B
12Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC12327-1011H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow