Thứ Sáu, 30/01/2026

Trực tiếp kết quả Hajduk Split vs Dinamo Zagreb hôm nay 13-03-2022

Giải VĐQG Croatia - CN, 13/3

Kết thúc

Hajduk Split

Hajduk Split

0 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 13/03/2022
Vòng 27 - VĐQG Croatia
Stadion Poljud
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Josip Vukovic (Thay: Lukas Grgic)
46
Jan Mlakar (Thay: Stipe Biuk)
46
Marko Tolic (Thay: Mahir Emreli)
56
Nikola Kalinic (Thay: Emir Sahiti)
65
David Colina (Thay: Filip Krovinovic)
65
Bruno Petkovic
67
Daniel Stefulj (Thay: Petar Bockaj)
70
Josip Vukovic
72
Nikola Katic (Thay: Ferro)
82
Josip Misic
82
Daniel Stefulj
88
Luka Menalo (Thay: Stefan Ristovski)
90
Deni Juric (Thay: Bruno Petkovic)
90

Thống kê trận đấu Hajduk Split vs Dinamo Zagreb

số liệu thống kê
Hajduk Split
Hajduk Split
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
05/12 - 2021
13/03 - 2022
21/04 - 2022
22/05 - 2022
14/08 - 2022
21/10 - 2022
26/02 - 2023
30/04 - 2023
22/07 - 2023
01/10 - 2023
17/12 - 2023
31/03 - 2024
14/09 - 2024
01/12 - 2024
02/03 - 2025
03/05 - 2025
20/09 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Hajduk Split

VĐQG Croatia
25/01 - 2026
21/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
29/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Croatia
24/10 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Croatia
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Croatia
20/12 - 2025
14/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
VĐQG Croatia
06/12 - 2025
02/12 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Croatia
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb1913242541T H T T T
2Hajduk SplitHajduk Split1911441137H H T T B
3NK Istra 1961NK Istra 196119856229B H T T T
4RijekaRijeka19775928T H T T H
5SlavenSlaven19766-227H T B H H
6NK VarazdinNK Varazdin19757-226H T B B T
7NK LokomotivaNK Lokomotiva19577-922H B B B T
8HNK GoricaHNK Gorica195410-719B B H B B
9Vukovar 91Vukovar 91193610-1415H B T B B
10OsijekOsijek19289-1314H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow