Matija Frigan 47 | |
Dino Mikanovic (Thay: Emir Sahiti) 54 | |
Prince Obeng Ampem 64 | |
Yassine Benrahou (Thay: Jan Mlakar) 64 | |
Emmanuel Banda (Thay: Lindon Selahi) 66 | |
Nikola Kalinic (Thay: Gergo Lovrencsics) 72 | |
Marco Fossati (Thay: Lukas Grgic) 72 | |
Niko Jankovic 74 | |
Adrian Liber (Thay: Niko Jankovic) 78 | |
Alen Grgic (Thay: Prince Obeng Ampem) 78 | |
Matija Frigan (Kiến tạo: Adrian Liber) 83 | |
(Pen) Marko Livaja 90 | |
Bruno Goda (Thay: Antonio Marin) 90 | |
Jorge Leonardo Obregon Rojas (Thay: Matija Frigan) 90 |
Thống kê trận đấu Hajduk Split vs Rijeka
số liệu thống kê

Hajduk Split

Rijeka
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
31 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 4
11 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Hajduk Split vs Rijeka
| Thay người | |||
| 54’ | Emir Sahiti Dino Mikanovic | 66’ | Lindon Selahi Emmanuel Banda |
| 64’ | Jan Mlakar Yassine Benrahou | 78’ | Prince Obeng Ampem Alen Grgic |
| 72’ | Gergo Lovrencsics Nikola Kalinic | 78’ | Niko Jankovic Adrian Liber |
| 72’ | Lukas Grgic Marco Fossati | 90’ | Matija Frigan Jorge Leonardo Obregon Rojas |
| 90’ | Antonio Marin Bruno Goda | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marko Capan | Alen Grgic | ||
Roko Brajkovic | Danilo Filipe Melo Veiga | ||
Dino Mikanovic | Deni Juric | ||
Yassine Benrahou | Andro Babic | ||
Nikola Kalinic | Mato Stanic | ||
Marco Fossati | Emmanuel Banda | ||
Ivan Lucic | Anton Kresic | ||
Danijel Subasic | Martin Zlomislic | ||
Jorge Leonardo Obregon Rojas | |||
Adrian Liber | |||
Bruno Goda | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Hajduk Split
VĐQG Croatia
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Rijeka
VĐQG Croatia
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 0 | 2 | 6 | 15 | T B T B T | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T B | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B T H T H | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | T B H H T | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | B B B B H | |
| 8 | 7 | 2 | 0 | 5 | -9 | 6 | B T B T B | |
| 9 | 7 | 1 | 0 | 6 | -14 | 3 | B T B B B | |
| 10 | 7 | 0 | 2 | 5 | -8 | 2 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch