Hiệp hai đã bắt đầu.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Halmstads BK vs GAIS
số liệu thống kê

Halmstads BK

GAIS
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Halmstads BK vs GAIS
Halmstads BK (4-4-2): Tim Rönning (1), Andre Boman (17), Pascal Gregor (5), Gabriel Wallentin (3), Rami Kaib (24), Marvin Illary (19), Rocco Ascone (27), Joel Allansson (6), Hussein Carneil (14), Ludvig Arvidsson (11), Malte Persson (18)
GAIS (4-3-3): Mergim Krasniqi (1), Robin Frej (12), Oskar Ågren (4), Filip Beckman (24), Matteo de Brienne (2), William Milovanovic (8), Henry Sletsjøe (10), Robert Frosti Thorkelsson (17), Oscar Pettersson (32), Nikola Vasic (21), Rasmus Niklasson Petrovic (11)

Halmstads BK
4-4-2
1
Tim Rönning
17
Andre Boman
5
Pascal Gregor
3
Gabriel Wallentin
24
Rami Kaib
19
Marvin Illary
27
Rocco Ascone
6
Joel Allansson
14
Hussein Carneil
11
Ludvig Arvidsson
18
Malte Persson
11
Rasmus Niklasson Petrovic
21
Nikola Vasic
32
Oscar Pettersson
17
Robert Frosti Thorkelsson
10
Henry Sletsjøe
8
William Milovanovic
2
Matteo de Brienne
24
Filip Beckman
4
Oskar Ågren
12
Robin Frej
1
Mergim Krasniqi

GAIS
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Aleksander Nilsson | Max Andersson | ||
Omar Faraj | Mohamed Bawa | ||
Vincent Johansson | Dennis Collander | ||
Oliver Kapsimalis | Joackim Aberg | ||
Niilo Maenpaa | Simon Jørgensen | ||
Joel Nilsson | Samuel Salter | ||
Filip Schyberg | Adin Tihic | ||
Erko Tougjas | August Nils Toma Wangberg | ||
Adam Wihed | Anes Cardaklija | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Halmstads BK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây GAIS
Europa Conference League
VĐQG Thụy Điển
Europa Conference League
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 25 | 41 | H T T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 21 | 30 | T T T H T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 26 | T T H T T | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 2 | 25 | B T H H B | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | -2 | 25 | T T H B T | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 3 | 24 | B B B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 2 | 7 | 4 | 23 | T H B T B | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | -5 | 22 | T T H T B | |
| 9 | 16 | 5 | 6 | 5 | 4 | 21 | T H T B H | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -2 | 19 | T B H T H | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | 0 | 17 | H B H B B | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | H B B H B | |
| 13 | 16 | 4 | 5 | 7 | -14 | 17 | B B T B T | |
| 14 | 16 | 3 | 4 | 9 | -13 | 13 | B B B B T | |
| 15 | 16 | 3 | 4 | 9 | -17 | 13 | T H B T B | |
| 16 | 16 | 1 | 5 | 10 | -20 | 8 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch