Thẻ vàng cho Alexander Almqvist.
N. Mäenpää 12 | |
Alexander Almqvist 51 | |
A. Magashy (Thay: M. Söderbäck) 62 | |
M. Stolt (Thay: E. Dall) 62 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Halmstads BK vs Kalmar FF
số liệu thống kê

Halmstads BK

Kalmar FF
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Halmstads BK vs Kalmar FF
Halmstads BK (4-4-2): Tim Rönning (1), Andre Boman (17), Pascal Gregor (5), Gabriel Wallentin (3), Rami Kaib (24), Marvin Illary (19), Niilo Maenpaa (8), Tom Trybull (28), Hussein Carneil (14), Rocco Ascone (27), Omar Faraj (9)
Kalmar FF (4-4-2): Samuel Brolin (1), Victor Larsson (2), Lars Saetra (39), Alexander Almqvist (20), Sivert Engh Overby (3), Marius Soderback (10), Robert Gojani (23), Melker Hallberg (5), Charles Sagoe Jr (24), Charlie Rosenqvist (13), Eskild Dall (19)

Halmstads BK
4-4-2
1
Tim Rönning
17
Andre Boman
5
Pascal Gregor
3
Gabriel Wallentin
24
Rami Kaib
19
Marvin Illary
8
Niilo Maenpaa
28
Tom Trybull
14
Hussein Carneil
27
Rocco Ascone
9
Omar Faraj
19
Eskild Dall
13
Charlie Rosenqvist
24
Charles Sagoe Jr
5
Melker Hallberg
23
Robert Gojani
10
Marius Soderback
3
Sivert Engh Overby
20
Alexander Almqvist
39
Lars Saetra
2
Victor Larsson
1
Samuel Brolin

Kalmar FF
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Adam Wihed | Casper Andersson | ||
Filip Schyberg | Nassef Chourak | ||
Joel Allansson | Malcolm Stolt | ||
Ludvig Arvidsson | Zakarias Ravik | ||
Erko Tougjas | Abdussalam Magashy | ||
Malte Persson | Noah Shamoun | ||
Oliver Kapsimalis | Emeka Nnamani | ||
Aleksander Nilsson | Fabian Björklund | ||
Ajdin Zeljkovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Halmstads BK
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Kalmar FF
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 3 | 2 | 21 | 42 | T T H B B | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 27 | 36 | T H T T T | |
| 3 | 19 | 8 | 7 | 4 | 8 | 31 | T T T H T | |
| 4 | 19 | 8 | 7 | 4 | 4 | 31 | H B T T B | |
| 5 | 17 | 9 | 2 | 6 | 18 | 29 | T T B B T | |
| 6 | 19 | 8 | 5 | 6 | -5 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 17 | 8 | 4 | 5 | 0 | 28 | T H B T T | |
| 8 | 18 | 8 | 2 | 8 | 2 | 26 | B T B T B | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | H B H T T | |
| 10 | 18 | 6 | 5 | 7 | 3 | 23 | B H T B B | |
| 11 | 16 | 5 | 5 | 6 | 1 | 20 | B H B B T | |
| 12 | 19 | 5 | 5 | 9 | -7 | 20 | T H B B H | |
| 13 | 18 | 5 | 5 | 8 | -16 | 20 | B T T B H | |
| 14 | 19 | 4 | 4 | 11 | -14 | 16 | B T T B B | |
| 15 | 18 | 3 | 5 | 10 | -19 | 14 | B T B B H | |
| 16 | 19 | 1 | 6 | 12 | -23 | 9 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch