Thứ Năm, 29/01/2026
Nikola Dovedan
6
Mario Vuskovic
21
(Pen) Enrico Valentini
22
Enrico Valentini
26
Robert Glatzel (Kiến tạo: Jonas Meffert)
34
Lino Tempelmann (Kiến tạo: Enrico Valentini)
46
Jan Gyamerah
58
Robert Glatzel (Kiến tạo: Sonny Kittel)
80
Lukas Schleimer
90
Sonny Kittel
90

Thống kê trận đấu Hamburger SV vs Nuernberg

số liệu thống kê
Hamburger SV
Hamburger SV
Nuernberg
Nuernberg
68 Kiểm soát bóng 32
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
09/01 - 2021
11/05 - 2021
26/09 - 2021

Thành tích gần đây Hamburger SV

Bundesliga
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025
DFB Cup
04/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 2-4
Bundesliga
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Nuernberg

Hạng 2 Đức
12/03 - 2022
29/10 - 2021
23/10 - 2021
17/10 - 2021
03/10 - 2021
26/09 - 2021
17/09 - 2021
12/09 - 2021
Giao hữu
02/09 - 2021
Hạng 2 Đức
27/08 - 2021

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041912341239T T B H H
2DarmstadtDarmstadt1910721437T T H H T
3PaderbornPaderborn191135936B T H B T
4ElversbergElversberg1910541535T T H B H
5Hannover 96Hannover 9619955732H H B B T
6KaiserslauternKaiserslautern199461031T H B T H
7BerlinBerlin19865530B H H H H
8Karlsruher SCKarlsruher SC19757-626B B H T H
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg19748-525H B T T B
10Holstein KielHolstein Kiel19667024H H T T H
11VfL BochumVfL Bochum19658123T H H H H
12Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig196310-1221H T T B H
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld19559220B H H B H
14MagdeburgMagdeburg196211-620T H T T B
15Preussen MuensterPreussen Muenster19559-720H B H B B
16Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf196211-1220B B T T B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden195410-719B B B T T
18Greuther FurthGreuther Furth194411-2016H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow