Eirik Schulze (Kiến tạo: Tom Strannegaard) 47 | |
Anders Trondsen (Thay: Patrick Metcalfe) 60 | |
Ian Hoffmann (Thay: Vidar Ari Jonsson) 60 | |
Markus Johnsgaard (Thay: Henrik Udahl) 71 | |
Mame Alassane Niang (Kiến tạo: Aksel Baran Potur) 78 | |
James Ampofo (Thay: Jesper Cornelius) 79 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu HamKam vs IK Start
số liệu thống kê

HamKam

IK Start
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 11
29 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 5
3 Phản công 3
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát HamKam vs IK Start
HamKam (3-5-2): Marcus Sandberg (12), Martin Gjone (2), Fredrik Sjolstad (23), Ethan Amundsen Day (3), Vidar Ari Jónsson (7), Loris Mettler (10), Patrick Metcalfe (26), Aksel Baran Potur (17), Anton Ekeroth (5), Henrik Udahl (19), Mame Alassane Niang (29)
IK Start (3-5-2): Jacob Pryts (1), Erlend Dahl Reitan (29), Sebastian Griesbeck (13), Omar Jebali (5), Ousmane Diallo Toure (27), Eirik Wilberg Schulze (11), Erlend Segberg (23), Mikael Ugland (18), Tom Strannegård (16), Håkon Lorentzen (20), Jesper Cornelius (17)

HamKam
3-5-2
12
Marcus Sandberg
2
Martin Gjone
23
Fredrik Sjolstad
3
Ethan Amundsen Day
7
Vidar Ari Jónsson
10
Loris Mettler
26
Patrick Metcalfe
17
Aksel Baran Potur
5
Anton Ekeroth
19
Henrik Udahl
29
Mame Alassane Niang
17
Jesper Cornelius
20
Håkon Lorentzen
16
Tom Strannegård
18
Mikael Ugland
23
Erlend Segberg
11
Eirik Wilberg Schulze
27
Ousmane Diallo Toure
5
Omar Jebali
13
Sebastian Griesbeck
29
Erlend Dahl Reitan
1
Jacob Pryts

IK Start
3-5-2
| Thay người | |||
| 60’ | Patrick Metcalfe Anders Trondsen | 79’ | Jesper Cornelius James Ampofo |
| 60’ | Vidar Ari Jonsson Ian Hoffmann | ||
| 71’ | Henrik Udahl Markus Johnsgard | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sander Kaldråstøyl Østraat | Storm Strand-Kolbjørnsen | ||
William Osnes-Ringen | Fredrik Mani Palerud | ||
Markus Johnsgard | Alexander Gurendal | ||
Eron Gojani | Markus Soomets | ||
Ilir Kukleci | James Ampofo | ||
Anders Trondsen | Lukas Hjelleset Gausdal | ||
Julian Gonstad | Filip Lien | ||
Snorre Strand Nilsen | |||
Ian Hoffmann | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Thành tích gần đây HamKam
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây IK Start
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 19 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 15 | T T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T H T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | B B T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 9 | T B B T | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T T H | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T T H B B | |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T B B H B | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T B H B B | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | T B B T | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B H H B H | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | T H B H B | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B T H H | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | 0 | 4 | B T B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch