Heine Aasen Larsen (Kiến tạo: Troy Nyhammer) 28 | |
Jens Hjertoe-Dahl (Kiến tạo: Alexander Warneryd) 47 | |
Ruben Yttergaard Jenssen (Kiến tạo: Heine Aasen Larsen) 52 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu HamKam vs Tromsoe
số liệu thống kê

HamKam

Tromsoe
30 Kiểm soát bóng 70
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
9 Ném biên 18
3 Chuyền dài 18
0 Cú sút bị chặn 5
7 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát HamKam vs Tromsoe
HamKam (3-5-2): Marcus Sandberg (12), Martin Gjone (2), Halvor Rodolen Opsahl (4), Ethan Amundsen Day (3), Vidar Ari Jónsson (7), Aksel Baran Potur (17), Luc Mares (14), Anders Trondsen (16), Anton Ekeroth (5), Mame Alassane Niang (29), David Benjamin (28)
Tromsoe (3-5-2): Jakob Haugaard (1), Vetle Skjaervik (4), Tobias Kvalvagnes Guddal (21), Isak Vadebu (30), Leo Cornic (2), David Edvardsson (5), Ruben Jenssen (11), Jens Hjerto-Dahl (6), Alexander Warneryd (29), Troy Engseth Nyhammer (10), Heine Asen Larsen (22)

HamKam
3-5-2
12
Marcus Sandberg
2
Martin Gjone
4
Halvor Rodolen Opsahl
3
Ethan Amundsen Day
7
Vidar Ari Jónsson
17
Aksel Baran Potur
14
Luc Mares
16
Anders Trondsen
5
Anton Ekeroth
29
Mame Alassane Niang
28
David Benjamin
22
Heine Asen Larsen
10
Troy Engseth Nyhammer
29
Alexander Warneryd
6
Jens Hjerto-Dahl
11
Ruben Jenssen
5
David Edvardsson
2
Leo Cornic
30
Isak Vadebu
21
Tobias Kvalvagnes Guddal
4
Vetle Skjaervik
1
Jakob Haugaard

Tromsoe
3-5-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Sander Kaldråstøyl Østraat | Ole Kristian Gjefle Lauvli | ||
William Osnes-Ringen | Mathias Tonnessen | ||
Markus Johnsgard | Jesper Andreas Grundt | ||
Gard Simenstad | Daniel Braut | ||
Snorre Strand Nilsen | Sigurd Jacobsen Prestmo | ||
Henrik Udahl | Isak Dahlqvist | ||
Julian Gonstad | Ieltsin Camoes | ||
Patrick Metcalfe | Sander Havik Innvaer | ||
Fredrik Sjolstad | Lars Olden Larsen | ||
Nhận định HamKam vs Tromsoe
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây HamKam
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Tromsoe
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 9 | 31 | T B H H T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T T H T T | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 18 | 27 | T T T T B | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 8 | 22 | B T B B T | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 5 | 20 | B T B T H | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | T B T H H | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | -2 | 17 | T B T T T | |
| 8 | 13 | 5 | 2 | 6 | -3 | 17 | T B T B T | |
| 9 | 13 | 5 | 1 | 7 | 5 | 16 | T B B B T | |
| 10 | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 | T B H B H | |
| 11 | 13 | 4 | 2 | 7 | -8 | 14 | T H T B B | |
| 12 | 12 | 3 | 3 | 6 | -6 | 12 | T B B H T | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -7 | 12 | B B T H B | |
| 14 | 13 | 2 | 6 | 5 | -10 | 12 | T H H H B | |
| 15 | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 11 | B T B B B | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -16 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
