Thứ Năm, 01/10/2026
Thomas Ouwejan
14
Marcin Kaminski
14
Tom Trybull
32
Jannik Dehm
74
Marvin Pieringer
81
Marcin Kaminski (Kiến tạo: Victor Palsson)
90

Thống kê trận đấu Hannover vs Schalke 04

số liệu thống kê
Hannover
Hannover
Schalke 04
Schalke 04
43 Kiểm soát bóng 57
0 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 16
2 Phạt góc 8
2 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Hannover vs Schalke 04

Tất cả (18)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5'

G O O O A A A L - Marcin Kaminski là mục tiêu!

86'

Tom Trybull ra sân và anh ấy được thay thế bởi Hendrik Weydandt.

86'

Linton Maina ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sebastian Stolze.

85'

Rodrigo Zalazar sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Darko Churlinov.

85'

Rodrigo Zalazar sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81'

Thẻ vàng cho Marvin Pieringer.

78'

Ron-Robert Zieler sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martin Hansen.

74'

Thẻ vàng cho Jannik Dehm.

74'

Marius Buelter ra sân và anh ấy được thay thế bởi Marvin Pieringer.

64'

Maximilian Beier sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gael Ondoua.

63'

Luka Krajnc sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Sei Muroya.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

32'

Thẻ vàng cho Tom Trybull.

32'

Thẻ vàng cho [player1].

18'

Mehmet Aydin sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Reinhold Ranftl.

14'

Thẻ vàng cho Marcin Kaminski.

Đội hình xuất phát Hannover vs Schalke 04

Hannover (4-3-3): Ron-Robert Zieler (16), Jannik Dehm (25), Marcel Franke (28), Julian Boerner (31), Luka Krajnc (23), Sebastian Ernst (10), Tom Trybull (6), Sebastian Kerk (37), Maximilian Beier (14), Lukas Hinterseer (17), Linton Maina (11)

Schalke 04 (3-5-2): Martin Fraisl (30), Malick Thiaw (33), Ko Itakura (3), Marcin Kaminski (35), Mehmet Aydin (38), Victor Palsson (4), Thomas Ouwejan (2), Rodrigo Zalazar (10), Dominick Drexler (24), Simon Terodde (9), Marius Buelter (11)

Hannover
Hannover
4-3-3
16
Ron-Robert Zieler
25
Jannik Dehm
28
Marcel Franke
31
Julian Boerner
23
Luka Krajnc
10
Sebastian Ernst
6
Tom Trybull
37
Sebastian Kerk
14
Maximilian Beier
17
Lukas Hinterseer
11
Linton Maina
11
Marius Buelter
9
Simon Terodde
24
Dominick Drexler
10
Rodrigo Zalazar
2
Thomas Ouwejan
4
Victor Palsson
38
Mehmet Aydin
35
Marcin Kaminski
3
Ko Itakura
33
Malick Thiaw
30
Martin Fraisl
Schalke 04
Schalke 04
3-5-2
Thay người
63’
Luka Krajnc
Sei Muroya
18’
Mehmet Aydin
Reinhold Ranftl
64’
Maximilian Beier
Gael Ondoua
74’
Marius Buelter
Marvin Pieringer
78’
Ron-Robert Zieler
Martin Hansen
85’
Rodrigo Zalazar
Darko Churlinov
86’
Linton Maina
Sebastian Stolze
86’
Tom Trybull
Hendrik Weydandt
Cầu thủ dự bị
Sei Muroya
Darko Churlinov
Martin Hansen
Florian Flick
Mike Frantz
Reinhold Ranftl
Dominik Kaiser
Yaroslav Mikhailov
Sebastian Stolze
Marvin Pieringer
Gael Ondoua
Kerim Calhanoglu
Valmir Sulejmani
Ralf Faehrmann
Florent Muslija
Timo Becker
Hendrik Weydandt
Henning Matriciani
Huấn luyện viên

Andre Breitenreiter

Miron Muslic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
24/08 - 2013
09/02 - 2014
23/08 - 2014
31/01 - 2015
05/12 - 2015
30/04 - 2016
27/08 - 2017
22/01 - 2018
03/11 - 2018
31/03 - 2019
Hạng 2 Đức
15/10 - 2021
19/03 - 2022
28/10 - 2023
07/04 - 2024
19/10 - 2024
15/03 - 2025
17/10 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Hannover

Hạng 2 Đức
20/09 - 2026
11/09 - 2026
04/09 - 2026
30/08 - 2026
DFB Cup
22/08 - 2026
Hạng 2 Đức
16/08 - 2026
09/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026
Hạng 2 Đức
17/05 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Schalke 04

Giao hữu
25/09 - 2026
Bundesliga
20/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
DFB Cup
25/08 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-3
Giao hữu
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BerlinBerlin66001018T T T T T
21. FC Nuremberg1. FC Nuremberg65101016T T H T T
3FC HeidenheimFC Heidenheim6411213B T T T H
4WolfsburgWolfsburg6321711T T H B T
5KaiserslauternKaiserslautern6321211H T T B T
6MagdeburgMagdeburg6312210T T B T H
7Energie CottbusEnergie Cottbus622218B B H T H
8St. PauliSt. Pauli614107H B H T H
9VfL BochumVfL Bochum6213-17T B T H B
10Hannover 96Hannover 966213-27B T H B T
11VfL OsnabrückVfL Osnabrück6213-37B T T B H
12Greuther FurthGreuther Furth6132-26B T B H H
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld6123-25T B H B H
14Karlsruher SCKarlsruher SC6123-65H B H B B
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig6114-14B B B H B
16Holstein KielHolstein Kiel6042-34H B H B H
17Dynamo DresdenDynamo Dresden6114-64T B B H B
18DarmstadtDarmstadt6114-84B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow