Rodrigo Zalazar (Kiến tạo: Guido Burgstaller) 2 | |
Guido Burgstaller (Kiến tạo: Rodrigo Zalazar) 10 | |
Finn Becker 29 | |
Valmir Sulejmani 32 | |
Jaka Bijol 41 | |
Marvin Ducksch 45 | |
Genki Haraguchi (Kiến tạo: Niklas Hult) 53 | |
Genki Haraguchi (Kiến tạo: Sei Muroya) 55 | |
Marcel Franke 69 | |
Timo Huebers 79 | |
Jaka Bijol 88 | |
Igor Matanovic (Kiến tạo: Leart Paqarada) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Giao hữu
Thành tích gần đây Hannover
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây St.Pauli
Giao hữu
Bundesliga
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

