Fabian Nuernberger (Kiến tạo: Lino Tempelmann) 5 | |
Bryang Kayo 25 | |
Jens Castrop (Thay: Bryang Kayo) 28 | |
Jan Gyamerah 28 | |
Jens Castrop 28 | |
John Verhoek 37 | |
Fabian Nuernberger 45+2' | |
Anderson Lucoqui (Thay: Lukas Scherff) 46 | |
Nils Froeling (Thay: Kai Proeger) 57 | |
Kevin Schumacher (Thay: Haris Duljevic) 70 | |
Frederic Ananou (Thay: Nico Neidhart) 70 | |
Mats Moeller Daehli (Thay: Fabian Nuernberger) 71 | |
Felix Lohkemper (Thay: Lukas Schleimer) 71 | |
Svante Ingelsson 74 | |
Dong-Keyong Lee (Thay: Svante Ingelsson) 78 | |
Frederic Ananou 84 | |
Sadik Fofana (Thay: Johannes Geis) 90 | |
Enrico Valentini (Thay: Jan Gyamerah) 90 | |
Nils Froeling 90+1' |
Thống kê trận đấu Hansa Rostock vs 1. FC Nuremberg
số liệu thống kê

Hansa Rostock

1. FC Nuremberg
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 9
1 Việt vị 2
21 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Hansa Rostock vs 1. FC Nuremberg
Hansa Rostock (4-2-3-1): Markus Kolke (1), Nico Neidhart (7), Ryan Malone (16), Damian Rossbach (4), Lukas Scherff (20), Lukas Frode (34), Dennis Dressel (6), Kai Proger (19), Svante Ingelsson (14), Haris Duljevic (10), John Verhoek (18)
1. FC Nuremberg (3-3-2-2): Christian Mathenia (26), Jan Gyamerah (28), Christopher Schindler (16), Jamie Lawrence (4), Bryang Kayo (34), Johannes Geis (5), Fabian Nurnberger (15), Lino Tempelmann (6), Erik Wekesser (13), Christoph Daferner (33), Lukas Schleimer (36)

Hansa Rostock
4-2-3-1
1
Markus Kolke
7
Nico Neidhart
16
Ryan Malone
4
Damian Rossbach
20
Lukas Scherff
34
Lukas Frode
6
Dennis Dressel
19
Kai Proger
14
Svante Ingelsson
10
Haris Duljevic
18
John Verhoek
36
Lukas Schleimer
33
Christoph Daferner
13
Erik Wekesser
6
Lino Tempelmann
15
Fabian Nurnberger
5
Johannes Geis
34
Bryang Kayo
4
Jamie Lawrence
16
Christopher Schindler
28
Jan Gyamerah
26
Christian Mathenia

1. FC Nuremberg
3-3-2-2
| Thay người | |||
| 46’ | Lukas Scherff Anderson Lucoqui | 28’ | Bryang Kayo Jens Castrop |
| 57’ | Kai Proeger Nils Froeling | 71’ | Lukas Schleimer Felix Lohkemper |
| 70’ | Haris Duljevic Kevin Schumacher | 71’ | Fabian Nuernberger Mats Moeller Daehli |
| 70’ | Nico Neidhart Frederic Ananou | 90’ | Johannes Geis Sadik Fofana |
| 78’ | Svante Ingelsson Lee Dong-gyeong | 90’ | Jan Gyamerah Enrico Valentini |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nils Korber | Erik Shuranov | ||
Rick Van Drongelen | Kwadwo Duah | ||
Anderson Lucoqui | Felix Lohkemper | ||
Lukas Hinterseer | Jens Castrop | ||
Nils Froeling | Mats Moeller Daehli | ||
Sebastien Thill | Carl Klaus | ||
Lee Dong-gyeong | Sadik Fofana | ||
Kevin Schumacher | Enrico Valentini | ||
Frederic Ananou | Louis Breunig | ||
Nhận định Hansa Rostock vs 1. FC Nuremberg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đức
DFB Cup
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Hansa Rostock
DFB Cup
Giao hữu
DFB Cup
Giao hữu
DFB Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg
Hạng 2 Đức
DFB Cup
Hạng 2 Đức
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T H T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | B T T T H | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T T H B T | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H T T B T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T T B T H | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B B H T H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H B H T H | |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B T H B | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T H B T | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T T B H | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B T B H H | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T B H B H | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | H B H B B | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -1 | 4 | B B B H B | |
| 16 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H B H | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | T B B H B | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
