Thứ Năm, 30/04/2026
Calogero Rizzuto
7
Simon Terodde
31
Simon Terodde (Kiến tạo: Thomas Ouwejan)
42
Simon Terodde (Kiến tạo: Mehmet Aydin)
49
Thomas Ouwejan
73
Markus Kolke
83
Lukas Froede
83
Martin Fraisl
90

Thống kê trận đấu Hansa Rostock vs Schalke 04

số liệu thống kê
Hansa Rostock
Hansa Rostock
Schalke 04
Schalke 04
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 6
3 Sút trúng đích 6
11 Sút không trúng đích 8
11 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 5
3 Phạt góc 5
3 Việt vị 2
3 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 17
13 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
26/09 - 2021
05/03 - 2022
10/12 - 2023
11/05 - 2024

Thành tích gần đây Hansa Rostock

DFB Cup
16/08 - 2025
Giao hữu
25/07 - 2025
19/07 - 2025
DFB Cup
18/08 - 2024
Giao hữu
27/07 - 2024
13/07 - 2024
06/07 - 2024
Hạng 2 Đức
19/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Schalke 04

Hạng 2 Đức
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 043119752064H T T T T
2PaderbornPaderborn3117771658T T T H B
3Hannover 96Hannover 963116961657T H T H T
4ElversbergElversberg3116872056T H B T H
5DarmstadtDarmstadt31131261551H B B B H
6BerlinBerlin311399848T T B H B
7KaiserslauternKaiserslautern3114413346B T T B B
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg3111812-141T H B H T
9Karlsruher SCKarlsruher SC3111713-1140T B T B B
10VfL BochumVfL Bochum3110912139B B T B T
11Holstein KielHolstein Kiel3110813-338T H T T T
12Dynamo DresdenDynamo Dresden319814035B B T T B
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld319814-135B T B H T
14Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig319715-1634B H B H T
15Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3110417-1834B B B B T
16MagdeburgMagdeburg3110318-833T T B T B
17Greuther FurthGreuther Furth319616-2133B B H T B
18Preussen MuensterPreussen Muenster3161015-2028B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow