O. Blorian 6 | |
D. Diop 30 | |
Igor Zlatanovic 44 | |
Omer Atzili 54 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Hapoel Beer Sheva vs Beitar Jerusalem
số liệu thống kê

Hapoel Beer Sheva
Beitar Jerusalem
48 Kiểm soát bóng 52
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Beitar Jerusalem
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | -6 | 41 | T B T H T | |
| 2 | 28 | 8 | 9 | 11 | -11 | 33 | B H B T H | |
| 3 | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | H T T B T | |
| 4 | 27 | 6 | 7 | 14 | -14 | 25 | T H B H B | |
| 5 | 28 | 5 | 9 | 14 | -20 | 24 | B B B H B | |
| 6 | 27 | 4 | 9 | 14 | -17 | 21 | B B H B B | |
| 7 | 27 | 7 | 7 | 13 | -20 | 20 | H T B H H | |
| 8 | 28 | 5 | 3 | 20 | -40 | 18 | B B H B T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 37 | 65 | T H H T T | |
| 2 | 28 | 18 | 6 | 4 | 34 | 60 | H T T T T | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 25 | 55 | H T T B T | |
| 4 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 52 | T H T H B | |
| 5 | 28 | 11 | 9 | 8 | 18 | 42 | T B B T B | |
| 6 | 28 | 9 | 10 | 9 | 1 | 37 | B T H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch