N. Ljubisavljević 8 | |
Or Blorian 9 | |
Yair Mordechai 26 | |
Eliel Peretz 31 | |
Eliel Peretz 59 | |
Yair Mordechai 68 | |
Miguel Vitor 90+6' |
Thống kê trận đấu Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Ironi Kiryat Shmona
số liệu thống kê

Hapoel Beer Sheva
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
62 Kiểm soát bóng 38
16 Phạm lỗi 17
22 Ném biên 22
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Ironi Kiryat Shmona
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 3 | 3 | 27 | 45 | T T H B T | |
| 2 | 19 | 14 | 3 | 2 | 24 | 45 | T T T T T | |
| 3 | 19 | 10 | 6 | 3 | 15 | 36 | H H T T B | |
| 4 | 20 | 8 | 8 | 4 | 17 | 32 | T T H T B | |
| 5 | 19 | 10 | 4 | 5 | 11 | 32 | T B T H T | |
| 6 | 20 | 7 | 6 | 7 | -3 | 27 | T B B T H | |
| 7 | 20 | 8 | 3 | 9 | -7 | 27 | B B H B T | |
| 8 | 20 | 6 | 8 | 6 | 2 | 26 | T T T B B | |
| 9 | 20 | 6 | 4 | 10 | -17 | 22 | H T B B H | |
| 10 | 20 | 5 | 4 | 11 | -6 | 19 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 5 | 4 | 11 | -9 | 19 | B B H B B | |
| 12 | 19 | 4 | 7 | 8 | -15 | 19 | B B B B H | |
| 13 | 20 | 4 | 6 | 10 | -10 | 18 | B B H T T | |
| 14 | 20 | 3 | 2 | 15 | -29 | 11 | T B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch