Anas Mahamid 14 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Israel
Hạng 2 Israel
Thành tích gần đây Hapoel Hadera
Hạng 2 Israel
Thành tích gần đây Maccabi Petach Tikva
Hạng 2 Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 4 | 2 | 24 | 46 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 14 | 3 | 3 | 27 | 45 | T T H B T | |
| 3 | 20 | 10 | 6 | 4 | 14 | 36 | H T T B B | |
| 4 | 20 | 11 | 4 | 5 | 12 | 35 | B T H T T | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 17 | 32 | T T H T B | |
| 6 | 20 | 7 | 6 | 7 | -3 | 27 | T B B T H | |
| 7 | 20 | 8 | 3 | 9 | -7 | 27 | B B H B T | |
| 8 | 20 | 6 | 8 | 6 | 2 | 26 | T T T B B | |
| 9 | 20 | 6 | 4 | 10 | -17 | 22 | H T B B H | |
| 10 | 20 | 4 | 8 | 8 | -15 | 20 | B B B H H | |
| 11 | 20 | 5 | 4 | 11 | -6 | 19 | B B T T B | |
| 12 | 20 | 5 | 4 | 11 | -9 | 19 | B B H B B | |
| 13 | 20 | 4 | 6 | 10 | -10 | 18 | B B H T T | |
| 14 | 20 | 3 | 2 | 15 | -29 | 11 | T B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch