L. Rotman 24 | |
E. Ansah 30 | |
O. Azo 39 | |
A. Turgeman 59 | |
D. Malul 60 | |
E. Ansah 61 | |
Roy Nawi 73 |
Thống kê trận đấu Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin
số liệu thống kê
Hapoel Haifa
Bnei Sakhnin
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 22
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Haifa
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Bnei Sakhnin
Hạng 2 Israel
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | H T T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T H B | |
| 8 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T | |
| 13 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch