Dor Peretz 27 | |
Ido Shahar 38 | |
Osher Davida 45+1' | |
Alon Turgeman 54 | |
Helio Varela 83 |
Thống kê trận đấu Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv
số liệu thống kê
Hapoel Haifa

Maccabi Tel Aviv
44 Kiểm soát bóng 56
1 Sút trúng đích 10
1 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Haifa
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 5 | 3 | 31 | 56 | T T T H H | |
| 2 | 25 | 16 | 6 | 3 | 30 | 54 | H B H T T | |
| 3 | 25 | 14 | 7 | 4 | 25 | 49 | T T H T T | |
| 4 | 24 | 14 | 5 | 5 | 18 | 45 | T T T T H | |
| 5 | 24 | 10 | 9 | 5 | 21 | 39 | B T H T B | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T T B T H | |
| 7 | 25 | 10 | 4 | 11 | -10 | 34 | B H T B T | |
| 8 | 25 | 7 | 8 | 10 | -10 | 29 | H B B H B | |
| 9 | 25 | 7 | 6 | 12 | -6 | 27 | B H H T T | |
| 10 | 25 | 6 | 6 | 13 | -13 | 24 | H B T H B | |
| 11 | 25 | 5 | 8 | 12 | -18 | 23 | B T B B B | |
| 12 | 25 | 4 | 9 | 12 | -13 | 21 | H H B B H | |
| 13 | 25 | 7 | 5 | 13 | -20 | 18 | B B H T B | |
| 14 | 25 | 3 | 3 | 19 | -40 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch