Nemanja Ljubisavljevic 4 | |
N. Ljubisavljević 5 | |
Guy Hadida 15 | |
(Pen) Yair Mordechai 45+3' | |
Stanislav Bilenkyi 59 | |
Mor Siman Tov 90+3' |
Thống kê trận đấu Hapoel Ironi Kiryat Shmona vs Ironi Tiberias
số liệu thống kê
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Ironi Tiberias
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Israel
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Ironi Kiryat Shmona
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Ironi Tiberias
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 3 | 3 | 31 | 54 | B T T T T | |
| 2 | 22 | 14 | 5 | 3 | 23 | 47 | T T H H B | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 18 | 44 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 12 | 6 | 4 | 21 | 42 | T B B T T | |
| 5 | 22 | 9 | 9 | 4 | 18 | 36 | H T B T H | |
| 6 | 23 | 8 | 8 | 7 | 4 | 32 | B B T T B | |
| 7 | 23 | 9 | 4 | 10 | -5 | 31 | B T B H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H H B | |
| 9 | 23 | 6 | 5 | 12 | -10 | 23 | B B H B T | |
| 10 | 23 | 5 | 8 | 10 | -16 | 23 | H H B T B | |
| 11 | 23 | 6 | 5 | 12 | -20 | 23 | B H B B H | |
| 12 | 23 | 5 | 6 | 12 | -9 | 21 | T B B H H | |
| 13 | 23 | 4 | 8 | 11 | -12 | 20 | T T H H B | |
| 14 | 23 | 3 | 2 | 18 | -39 | 11 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch