T. Haimovich 56 | |
Tamir Haimovich 56 | |
M. Rakonjac 65 | |
Mark Koszta 68 | |
Andrew Idoko 90+3' |
Thống kê trận đấu Hapoel Jerusalem vs Hapoel Petah Tikva
số liệu thống kê
Hapoel Jerusalem
Hapoel Petah Tikva
22 Kiểm soát bóng 78
9 Phạm lỗi 7
16 Ném biên 19
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Jerusalem
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Petah Tikva
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 4 | 2 | 24 | 46 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 14 | 3 | 3 | 27 | 45 | T T H B T | |
| 3 | 19 | 10 | 6 | 3 | 15 | 36 | H H T T B | |
| 4 | 20 | 8 | 8 | 4 | 17 | 32 | T T H T B | |
| 5 | 19 | 10 | 4 | 5 | 11 | 32 | T B T H T | |
| 6 | 20 | 7 | 6 | 7 | -3 | 27 | T B B T H | |
| 7 | 20 | 8 | 3 | 9 | -7 | 27 | B B H B T | |
| 8 | 20 | 6 | 8 | 6 | 2 | 26 | T T T B B | |
| 9 | 20 | 6 | 4 | 10 | -17 | 22 | H T B B H | |
| 10 | 20 | 4 | 8 | 8 | -15 | 20 | B B B H H | |
| 11 | 20 | 5 | 4 | 11 | -6 | 19 | B B T T B | |
| 12 | 20 | 5 | 4 | 11 | -9 | 19 | B B H B B | |
| 13 | 20 | 4 | 6 | 10 | -10 | 18 | B B H T T | |
| 14 | 20 | 3 | 2 | 15 | -29 | 11 | T B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch