(Pen) Yarden Shua 12 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem
số liệu thống kê
Hapoel Petah Tikva
Beitar Jerusalem
36 Kiểm soát bóng 64
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
0 Phạt góc 0
3 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 1
Đội hình xuất phát Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem
Hapoel Petah Tikva (4-4-2): Omer Katz (1), Stav Israeli (12), Alex Moucketou-Moussounda (5), Or Israelov (20), Harel Shalom (3), Euclides Tavares Andrade (77), Boni Amian (29), Tomer Altman (8), Roy Levy (7), Eric Bille (9), Karim Kimvuidi (26)
Beitar Jerusalem (4-3-3): João Miguel Macedo Silva (55), Nana Antwi (2), Brayan Carabalí (4), Luka Gadrani (44), Timothy Muzie (11), Tomer Yosefi (30), Alexis Serna Romana (80), Boris Enow (40), Omer Atzili (77), Shon Weissman (19), Yarden Shua (7)
Hapoel Petah Tikva
4-4-2
1
Omer Katz
12
Stav Israeli
5
Alex Moucketou-Moussounda
20
Or Israelov
3
Harel Shalom
77
Euclides Tavares Andrade
29
Boni Amian
8
Tomer Altman
7
Roy Levy
9
Eric Bille
26
Karim Kimvuidi
7
Yarden Shua
19
Shon Weissman
77
Omer Atzili
40
Boris Enow
80
Alexis Serna Romana
30
Tomer Yosefi
11
Timothy Muzie
44
Luka Gadrani
4
Brayan Carabalí
2
Nana Antwi
55
João Miguel Macedo Silva
Beitar Jerusalem
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Edmond Asante | Eugene Ansah | ||
Nachman Asel | Ori Natan Azo | ||
Noam Cohen | Ziv Ben Shimol | ||
Omri Cohen | Gil Cohen | ||
Itay Ehud | Roey Elimelech | ||
Zohar Grinberg | Noam Muche | ||
Hamidou Keyta | Yehonatan Ozer | ||
Amit Mashiah | Daniel Worko | ||
Yazen Nassar | Adi Yona | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Petah Tikva
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Beitar Jerusalem
VĐQG Israel
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 20 | T T H H T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | B T T T T | |
| 3 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T T T T T | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 4 | 16 | B T T T T | |
| 5 | 8 | 5 | 1 | 2 | 3 | 16 | T T T T H | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B T H T T | |
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | B B H T H | |
| 8 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | B B B B T | |
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -4 | 9 | T B T B B | |
| 10 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | H B B B H | |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | H T B B B | |
| 12 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | T B B T B | |
| 13 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | B B B H B | |
| 14 | 8 | 1 | 0 | 7 | -10 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch