A. Turgeman 17 | |
R. David 19 |
Thống kê trận đấu Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Haifa
số liệu thống kê
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Haifa
75 Kiểm soát bóng 25
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 18
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Petah Tikva
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Haifa
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 4 | 3 | 30 | 52 | H B T T T | |
| 2 | 22 | 14 | 5 | 3 | 23 | 47 | T T H H B | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 18 | 44 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 12 | 6 | 4 | 21 | 42 | T B B T T | |
| 5 | 22 | 9 | 9 | 4 | 18 | 36 | H T B T H | |
| 6 | 23 | 8 | 8 | 7 | 4 | 32 | B B T T B | |
| 7 | 23 | 9 | 4 | 10 | -5 | 31 | H B T B H | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H H B | |
| 9 | 23 | 5 | 9 | 9 | -15 | 24 | B H H B T | |
| 10 | 23 | 6 | 5 | 12 | -10 | 23 | B B H B T | |
| 11 | 23 | 6 | 5 | 12 | -20 | 23 | B H B B H | |
| 12 | 23 | 5 | 6 | 12 | -9 | 21 | T B B H H | |
| 13 | 23 | 4 | 8 | 11 | -12 | 20 | T T H H B | |
| 14 | 23 | 3 | 2 | 18 | -39 | 11 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch