Jose Cortes 3 | |
Jose Cortes 40 | |
O. Dadia (Thay: E. Yao) 46 | |
M. Plakushchenko (Thay: F. Ibrahim) 46 | |
A. Tzur (Thay: M. Noubissi) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Petach Tikva
số liệu thống kê
Hapoel Ramat Gan
Maccabi Petach Tikva
51 Kiểm soát bóng 49
0 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
2 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Petach Tikva
Hapoel Ramat Gan (5-4-1): Amit Raif (55), Omer Itzhak (17), Márcio Gleyson Leite da Silva (4), Fard Ibrahim (33), Getachew Yabelo (2), Daniel Tishler (3), Luan de Campos Cristiano da Silva (99), Srdjan Mijailovic (66), Goni Naor (6), Moshe Semel (10), Marius Noubissi (9)
Maccabi Petach Tikva (5-4-1): Dor Hevron (1), Eloge Yao (6), Eitan Tibi (18), Bashar Abdach (22), Guy Deznet (26), Aviv Salem (17), Samuel Owusu (9), Ido Cohen (20), Eyal Einbrom (99), José Cortés (77), Liran Hazan (53)
Hapoel Ramat Gan
5-4-1
55
Amit Raif
17
Omer Itzhak
4
Márcio Gleyson Leite da Silva
33
Fard Ibrahim
2
Getachew Yabelo
3
Daniel Tishler
99
Luan de Campos Cristiano da Silva
66
Srdjan Mijailovic
6
Goni Naor
10
Moshe Semel
9
Marius Noubissi
53
Liran Hazan
77
José Cortés
99
Eyal Einbrom
20
Ido Cohen
9
Samuel Owusu
17
Aviv Salem
26
Guy Deznet
22
Bashar Abdach
18
Eitan Tibi
6
Eloge Yao
1
Dor Hevron
Maccabi Petach Tikva
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | F. Ibrahim Maxim Plakushchenko | 46’ | E. Yao Or Dadia |
| 46’ | M. Noubissi Amit Tzur | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Idan Barnes | Itay Baruch | ||
Christopher Boniface | Or Dadia | ||
Tamir Glazer | Maor Erlich | ||
Ido Oli | Guy Hadida | ||
Maxim Plakushchenko | Lior Kasa | ||
Amit Tzur | Yoav Koren | ||
Arik Yanko | Pavlos Correa | ||
David Asanka | Marko Rakoniats | ||
João Paulo Marques Gonçalves | Kyle Spence | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Israel
Thành tích gần đây Hapoel Ramat Gan
VĐQG Israel
Hạng 2 Israel
Thành tích gần đây Maccabi Petach Tikva
VĐQG Israel
Hạng 2 Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 13 | 20 | T T T H H | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 19 | T B T T T | |
| 3 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T T T T T | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 4 | 16 | B T T T T | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | T T T T H | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B B T H T | |
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | H T B T B | |
| 9 | 8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | B B B B B | |
| 10 | 8 | 2 | 1 | 5 | -5 | 7 | T H B B B | |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | T H T B B | |
| 12 | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | B T B B T | |
| 13 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | B B B H B | |
| 14 | 8 | 1 | 0 | 7 | -10 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch