Thứ Hai, 20/04/2026

Trực tiếp kết quả Haras El Hodood vs Al-Ittihad Alexandria hôm nay 02-07-2023

Giải VĐQG Ai Cập - CN, 02/7

Kết thúc

Haras El Hodood

Haras El Hodood

2 : 2

Al-Ittihad Alexandria

Al-Ittihad Alexandria

Hiệp một: 1-0
CN, 00:30 02/07/2023
Vòng 32 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Moustafa Gamal
42
Mabululu
73
Mabululu
80
Mahmoud Mamdouh
90+9'

Thống kê trận đấu Haras El Hodood vs Al-Ittihad Alexandria

số liệu thống kê
Haras El Hodood
Haras El Hodood
Al-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad Alexandria
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập

Thành tích gần đây Haras El Hodood

VĐQG Ai Cập
13/04 - 2026
09/04 - 2026
05/04 - 2026
20/03 - 2026
06/03 - 2026
01/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Al-Ittihad Alexandria

VĐQG Ai Cập
15/04 - 2026
05/04 - 2026
23/03 - 2026
07/03 - 2026
26/02 - 2026
16/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wadi Degla FCWadi Degla FC259115738H H T H T
2ZED FCZED FC25997636T T H B B
3El GounahEl Gounah257135134H H B H T
4National BankNational Bank257126433H T B T B
5PetrojetPetrojet257126-233H H T B T
6El GeishEl Geish257810-1029B H T T B
7Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla254165-128H H H T H
8Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria257612-827H H H T H
9Modern Sport FCModern Sport FC255128-827B H H H H
10Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab255119-626H H T B T
11Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia254813-1620B H H H H
12Pharco FCPharco FC2531111-1620H H B T B
13Haras El HodoodHaras El Hodood254813-1720H B H B H
14Ismaily SCIsmaily SC253517-1914H H B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek2114432246T T T B T
2Pyramids FCPyramids FC2113531844T B T T H
3Al AhlyAl Ahly2212821544H T B H T
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra2211741340H H H H H
5ENPPIENPPI228104634T T T T H
6Al MasryAl Masry22895633B T B B H
7Smouha SCSmouha SC22877531B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow