John Ebuka 13 | |
(Pen) Mohamed Ashraf Roqa 23 | |
Youssry Wahid 40 | |
(Pen) Mohamed Hamdi 76 |
Thống kê trận đấu Haras El Hodood vs Al-Ittihad Alexandria
số liệu thống kê

Haras El Hodood

Al-Ittihad Alexandria
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 0
4 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Haras El Hodood
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Thành tích gần đây Al-Ittihad Alexandria
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| Trụ hạng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 9 | 11 | 5 | 7 | 38 | H H T H T | |
| 2 | 25 | 7 | 13 | 5 | 1 | 34 | T H H B H | |
| 3 | 25 | 7 | 12 | 6 | 4 | 33 | H T B T B | |
| 4 | 24 | 8 | 9 | 7 | 4 | 33 | T T H B B | |
| 5 | 25 | 7 | 12 | 6 | -2 | 33 | H H T B T | |
| 6 | 25 | 7 | 8 | 10 | -10 | 29 | B H T T B | |
| 7 | 24 | 5 | 12 | 7 | -6 | 27 | B H H H H | |
| 8 | 25 | 7 | 6 | 12 | -8 | 27 | B H H H T | |
| 9 | 25 | 5 | 11 | 9 | -6 | 26 | H H T B T | |
| 10 | 24 | 3 | 16 | 5 | -2 | 25 | H H H T H | |
| 11 | 24 | 4 | 8 | 12 | -15 | 20 | B H H H H | |
| 12 | 25 | 3 | 11 | 11 | -16 | 20 | H H B T B | |
| 13 | 25 | 4 | 8 | 13 | -17 | 20 | B H B H B | |
| 14 | 25 | 3 | 5 | 17 | -19 | 14 | B H H B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 14 | 4 | 3 | 22 | 46 | T T T B T | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 18 | 44 | T B T T H | |
| 3 | 22 | 12 | 8 | 2 | 15 | 44 | H T B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 7 | 4 | 13 | 40 | H H H H H | |
| 5 | 22 | 8 | 10 | 4 | 6 | 34 | T T T T H | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | B T B B H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | B T T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch