Thứ Sáu, 06/03/2026

Trực tiếp kết quả Haras El Hodood vs Pyramids FC hôm nay 06-03-2026

Giải VĐQG Ai Cập - Th 6, 06/3

Kết thúc

Haras El Hodood

Haras El Hodood

1 : 3

Pyramids FC

Pyramids FC

Hiệp một: 0-1
T6, 02:30 06/03/2026
Vòng 21 - VĐQG Ai Cập
Haras El-Hodood Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marwan Hamdi
42
Zalaka
62
(Pen) Mohamed Ashraf Roqa
70
Mohamed Ashraf Roqa
70
Youssef Obama
87

Thống kê trận đấu Haras El Hodood vs Pyramids FC

số liệu thống kê
Haras El Hodood
Haras El Hodood
Pyramids FC
Pyramids FC
43 Kiểm soát bóng 57
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 10
2 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
13 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
30/11 - 2022
25/05 - 2023
13/02 - 2025
30/04 - 2025
06/03 - 2026

Thành tích gần đây Haras El Hodood

VĐQG Ai Cập
06/03 - 2026
01/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ai Cập
22/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
08/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
01/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 2-0

Thành tích gần đây Pyramids FC

VĐQG Ai Cập
06/03 - 2026
02/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
11/02 - 2026
04/02 - 2026
29/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
20/01 - 2026
22/12 - 2025
Cup Khác
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek1812421940T T T T T
2Pyramids FCPyramids FC1912431740T T T B T
3Al AhlyAl Ahly1911711540H T T T H
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra2011541338T B H H H
5Al MasryAl Masry18783829H H H T B
6Smouha SCSmouha SC19775528T B B B T
7Wadi Degla FCWadi Degla FC19775328B B H T H
8National BankNational Bank195113526H H T B H
9ZED FCZED FC19685326T H H B H
10PetrojetPetrojet205105-225B H H T H
11ENPPIENPPI18594224H B H B T
12El GounahEl Gounah18594024H H B H T
13Modern Sport FCModern Sport FC18585-123T H H B H
14Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria196211-820T T T B T
15El GeishEl Geish19478-1119H H B H T
16Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla192125-318H B H B B
17Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab20398-818T B T H H
18Haras El HodoodHaras El Hodood204511-1417H B T B B
19Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia194411-1416T B H H T
20Pharco FCPharco FC19289-1414B H H B B
21Ismaily SCIsmaily SC193214-1511B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow