Marwan Hamdi 42 | |
Zalaka 62 | |
(Pen) Mohamed Ashraf Roqa 70 | |
Mohamed Ashraf Roqa 70 | |
Youssef Obama 87 |
Thống kê trận đấu Haras El Hodood vs Pyramids FC
số liệu thống kê

Haras El Hodood

Pyramids FC
43 Kiểm soát bóng 57
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 10
2 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
13 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Haras El Hodood
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Thành tích gần đây Pyramids FC
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
Cup Khác
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 4 | 2 | 19 | 40 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 12 | 4 | 3 | 17 | 40 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 11 | 7 | 1 | 15 | 40 | H T T T H | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 13 | 38 | T B H H H | |
| 5 | 18 | 7 | 8 | 3 | 8 | 29 | H H H T B | |
| 6 | 19 | 7 | 7 | 5 | 5 | 28 | T B B B T | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 3 | 28 | B B H T H | |
| 8 | 19 | 5 | 11 | 3 | 5 | 26 | H H T B H | |
| 9 | 19 | 6 | 8 | 5 | 3 | 26 | T H H B H | |
| 10 | 20 | 5 | 10 | 5 | -2 | 25 | B H H T H | |
| 11 | 18 | 5 | 9 | 4 | 2 | 24 | H B H B T | |
| 12 | 18 | 5 | 9 | 4 | 0 | 24 | H H B H T | |
| 13 | 18 | 5 | 8 | 5 | -1 | 23 | T H H B H | |
| 14 | 19 | 6 | 2 | 11 | -8 | 20 | T T T B T | |
| 15 | 19 | 4 | 7 | 8 | -11 | 19 | H H B H T | |
| 16 | 19 | 2 | 12 | 5 | -3 | 18 | H B H B B | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | -8 | 18 | T B T H H | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | -14 | 17 | H B T B B | |
| 19 | 19 | 4 | 4 | 11 | -14 | 16 | T B H H T | |
| 20 | 19 | 2 | 8 | 9 | -14 | 14 | B H H B B | |
| 21 | 19 | 3 | 2 | 14 | -15 | 11 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch