Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Harju Jalgpallikool vs Flora Tallinn hôm nay 22-10-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 22/10

Kết thúc

Harju Jalgpallikool

Harju Jalgpallikool

2 : 3

Flora Tallinn

Flora Tallinn

Hiệp một: 0-2
CN, 21:00 22/10/2023
Vòng 32 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Konstantin Vassiljev
23
Nikita Mihhailov
43
Rauno Alliku
51
Andre Jarva (Thay: Taaniel Usta)
66
Karel Eerme (Thay: Reinhard Reimaa)
66
Karel Eerme
67
Kaarel Usta
70
Henrik Ojamaa (Thay: Nikita Mihhailov)
71
Martin Miller (Thay: Mark Anders Leipk)
71
Danil Kuraksin (Thay: Sergey Zenjov)
80
Kristjan Kriis (Thay: Kaarel Usta)
86
Marten Niilop (Thay: Kaspar Roomussaar)
90
(Pen) Konstantin Vassiljev
90+6'

Thống kê trận đấu Harju Jalgpallikool vs Flora Tallinn

số liệu thống kê
Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
Flora Tallinn
Flora Tallinn
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
04/03 - 2023
19/05 - 2023
25/08 - 2023
22/10 - 2023
22/04 - 2025
09/05 - 2025
16/08 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool

VĐQG Estonia
15/03 - 2026
07/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
15/03 - 2026
07/03 - 2026
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
26/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia220046T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC220026T T
3Nomme UnitedNomme United210133B T
4Flora TallinnFlora Tallinn210123T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2101-53T B
6FC KuressaareFC Kuressaare2101-13B T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool2101-13T B
8Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond210103B T
9TammekaTammeka2002-20B B
10Narva TransNarva Trans2002-20B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow