Karel Eerme 18 | |
(Pen) Abdourahman Badamosi 41 | |
Martin Miller 48 | |
(Pen) Karel Eerme 85 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Paide Linnameeskond
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 19 | T T H B T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 10 | 18 | H T H T T | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | T T T T H | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T B B T H | |
| 5 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | B T T B T | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B B T T B | |
| 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | T B B H B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | H B T B B | |
| 9 | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | B B B H T | |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -10 | 6 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

