Karl Erik Ennuste 28 | |
Kristjan Kriis 31 | |
Kristjan Kriis 43 | |
Karl Erik Ennuste 47 | |
Karel Eerme 70 | |
Karel Eerme 74 | |
Amor Orgusaar 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tabasalu JK
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 7 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | H B | |
| 9 | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B | |
| 10 | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

