Daniil Petrunin 34 | |
Kristofer Piht 36 | |
Kristofer Piht 56 | |
(Pen) Kristofer Piht 61 | |
Ats Purje (Thay: Taaniel Usta) 66 | |
Daniil Sotsugov (Thay: Zachary Sukunda) 66 | |
Dylan Sal-Al-Saller (Thay: Drazen Dubackic) 66 | |
Momodou Lamin Jallow (Thay: Daniil Sheviakov) 66 | |
Kaspar Roomussaar (Thay: Marten Henrik Kelement) 69 | |
Ander Sikk (Thay: Daniil Rudenko) 69 | |
Mahamud Abdul Karimu (Thay: Imre Kartau) 69 | |
Raiko Ilves (Thay: Taavi Jurisoo) 79 | |
Raiko Ilves 80 | |
Steven Kangur (Thay: Ramol Sillamaa) 81 | |
Markus Kesa (Thay: Usalifa Jose Indi) 89 | |
Ander Sikk 90+5' |
Thống kê trận đấu Harju Jalgpallikool vs Talinna Kalev
số liệu thống kê

Harju Jalgpallikool

Talinna Kalev
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 17 | 21 | T H T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 19 | T H B T B | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | T T T H B | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 2 | 16 | B B T H T | |
| 5 | 9 | 5 | 0 | 4 | 4 | 15 | T T B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | B T B B T | |
| 7 | 9 | 3 | 1 | 5 | -9 | 10 | B B H T T | |
| 8 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B T T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 | B B H B B | |
| 10 | 9 | 2 | 0 | 7 | -17 | 6 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch