Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Harju Jalgpallikool vs Talinna Kalev hôm nay 02-11-2025

Giải VĐQG Estonia - CN, 02/11

Kết thúc

Harju Jalgpallikool

Harju Jalgpallikool

4 : 1

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 1-0
CN, 22:00 02/11/2025
Vòng 35 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniil Petrunin
34
Kristofer Piht
36
Kristofer Piht
56
(Pen) Kristofer Piht
61
Ats Purje (Thay: Taaniel Usta)
66
Daniil Sotsugov (Thay: Zachary Sukunda)
66
Dylan Sal-Al-Saller (Thay: Drazen Dubackic)
66
Momodou Lamin Jallow (Thay: Daniil Sheviakov)
66
Kaspar Roomussaar (Thay: Marten Henrik Kelement)
69
Ander Sikk (Thay: Daniil Rudenko)
69
Mahamud Abdul Karimu (Thay: Imre Kartau)
69
Raiko Ilves (Thay: Taavi Jurisoo)
79
Raiko Ilves
80
Steven Kangur (Thay: Ramol Sillamaa)
81
Markus Kesa (Thay: Usalifa Jose Indi)
89
Ander Sikk
90+5'

Thống kê trận đấu Harju Jalgpallikool vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
15/03 - 2023
28/06 - 2023
16/09 - 2023
31/10 - 2023
09/03 - 2025
03/05 - 2025
13/07 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool

VĐQG Estonia
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Talinna Kalev

Hạng 2 Estonia
27/04 - 2026
23/04 - 2026
16/04 - 2026
09/04 - 2026
19/03 - 2026
16/03 - 2026
06/03 - 2026
VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia96301721T H T T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC96121319T H B T B
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond9522617T T T H B
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool9513216B B T H T
5Flora TallinnFlora Tallinn9504415T T B T T
6Nomme UnitedNomme United9315-210B T B B T
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus9315-910B B H T T
8FC KuressaareFC Kuressaare9306-79B T T B B
9TammekaTammeka9216-77B B H B B
10Narva TransNarva Trans9207-176T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow