Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
K. Vincent-Young (Thay: E. Iandolo) 27 | |
Kane Vincent-Young (Thay: Ellis Iandolo) 27 | |
M. Bennett 35 | |
Mason Bennett 35 | |
Jack Evans 46 | |
Thomas Hill 48 | |
Tobias Brenan (Thay: Jack Levi Sutton) 55 | |
Stephen Duke-McKenna (Thay: Thomas Hill) 55 | |
Emile Acquah (Thay: Mason Bennett) 55 | |
Kyreece Lisbie (Thay: Owura Edwards) 65 | |
Romeo Akachukwu (Thay: Jack Payne) 66 | |
Samson Tovide (Thay: Will Goodwin) 66 | |
Liam Gibson (Thay: Cathal Heffernan) 70 | |
Tobias Brenan 76 | |
Jaden Williams (Thay: Harry Anderson) 76 | |
Kyreece Lisbie 87 | |
Jacob Slater (Kiến tạo: Liam Gibson) 90+9' |
Thống kê trận đấu Harrogate Town vs Colchester United


Diễn biến Harrogate Town vs Colchester United
V À A A O O O - Jacob Slater đã ghi bàn!
Liam Gibson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Evans ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kyreece Lisbie.
Harry Anderson rời sân và được thay thế bởi Jaden Williams.
Thẻ vàng cho Tobias Brenan.
Cathal Heffernan rời sân và được thay thế bởi Liam Gibson.
Will Goodwin rời sân và được thay thế bởi Samson Tovide.
Jack Payne rời sân và được thay thế bởi Romeo Akachukwu.
Owura Edwards rời sân và được thay thế bởi Kyreece Lisbie.
Mason Bennett rời sân và được thay thế bởi Emile Acquah.
Thomas Hill rời sân và được thay thế bởi Stephen Duke-McKenna.
Jack Levi Sutton rời sân và được thay thế bởi Tobias Brenan.
Thẻ vàng cho Thomas Hill.
Thẻ vàng cho Jack Evans.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Mason Bennett.
Ellis Iandolo rời sân và được thay thế bởi Kane Vincent-Young.
Thay người, Colchester United. Kane Vincent-Young vào thay Ellis Iandolo do chấn thương.
Đội hình xuất phát Harrogate Town vs Colchester United
Harrogate Town (4-2-3-1): Mark Oxley (1), Lewis Cass (24), Bobby Faulkner (20), Cathal Heffernan (31), Jacob Slater (3), Bryn Morris (8), Jack Evans (4), Thomas Hill (19), Levi Sutton (17), Reece Smith (22), Mason Bennett (10)
Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Rob Hunt (2), Jack Tucker (5), Frankie Terry (40), Ellis Iandolo (3), Ellis Iandolo (3), Finley Barbrook (25), Arthur Read (16), Harry Anderson (7), Jack Payne (10), Owura Edwards (21), Will Goodwin (19)


| Thay người | |||
| 55’ | Jack Levi Sutton Tobias Brenan | 27’ | Ellis Iandolo Kane Vincent-Young |
| 55’ | Thomas Hill Stephen Duke-McKenna | 65’ | Owura Edwards Kyreece Lisbie |
| 55’ | Mason Bennett Emile Acquah | 66’ | Will Goodwin Samson Tovide |
| 70’ | Cathal Heffernan Liam Gibson | 66’ | Jack Payne Romeo Akachukwu |
| 76’ | Harry Anderson Jaden Williams | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Waller | Kane Vincent-Young | ||
Liam Gibson | Harrison Chamberlain | ||
Tobias Brenan | Tom Flanagan | ||
George Thomson | Samson Tovide | ||
Warren Burrell | Kyreece Lisbie | ||
Stephen Duke-McKenna | Jaden Williams | ||
Emile Acquah | Romeo Akachukwu | ||
Kane Vincent-Young | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Harrogate Town
Thành tích gần đây Colchester United
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 23 | 15 | 6 | 25 | 84 | B H T B H | |
| 2 | 44 | 23 | 13 | 8 | 38 | 82 | B H H T T | |
| 3 | 43 | 21 | 15 | 7 | 31 | 78 | B H H T H | |
| 4 | 44 | 24 | 5 | 15 | 8 | 77 | T T B H T | |
| 5 | 44 | 23 | 7 | 14 | 21 | 76 | T B T B B | |
| 6 | 44 | 22 | 9 | 13 | 16 | 75 | H H T B H | |
| 7 | 44 | 19 | 16 | 9 | 12 | 73 | T T H T H | |
| 8 | 43 | 20 | 11 | 12 | 19 | 71 | B T T B T | |
| 9 | 44 | 19 | 13 | 12 | 12 | 70 | T H T T T | |
| 10 | 44 | 19 | 9 | 16 | 8 | 66 | T B T B B | |
| 11 | 44 | 17 | 14 | 13 | 14 | 65 | T H B B B | |
| 12 | 44 | 18 | 11 | 15 | 4 | 65 | H H B B T | |
| 13 | 44 | 17 | 12 | 15 | 11 | 63 | B T T T B | |
| 14 | 44 | 15 | 14 | 15 | -1 | 59 | H B B T H | |
| 15 | 44 | 18 | 4 | 22 | -13 | 58 | T T T T T | |
| 16 | 44 | 14 | 10 | 20 | -8 | 52 | T B B B H | |
| 17 | 43 | 14 | 10 | 19 | -17 | 52 | B H T T T | |
| 18 | 44 | 12 | 14 | 18 | -16 | 50 | H T H B B | |
| 19 | 44 | 13 | 9 | 22 | -26 | 48 | B T B T H | |
| 20 | 44 | 8 | 14 | 22 | -24 | 38 | T T B B H | |
| 21 | 43 | 9 | 10 | 24 | -24 | 37 | B B B H B | |
| 22 | 44 | 10 | 7 | 27 | -31 | 37 | T B B T B | |
| 23 | 44 | 9 | 9 | 26 | -29 | 36 | H B B T B | |
| 24 | 44 | 9 | 9 | 26 | -30 | 36 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch