Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Jordan Turnbull 27 | |
Anthony O'Connor 50 | |
George Thomson (Thay: Ben Fox) 55 | |
Zico Asare (Thay: Lewis Cass) 67 | |
Cameron Norman (Thay: Jordan Turnbull) 70 | |
Cameron Norman 73 | |
Nohan Kenneh (Thay: Sam Finley) 86 | |
Shawn McCoulsky (Thay: Jack Muldoon) 87 | |
Billy Blacker (Thay: Charlie Whitaker) 90 | |
Josh Davison (Thay: Joe Ironside) 90 | |
Connor Jennings (Thay: Kristian Dennis) 90 | |
Bryn Morris 90+1' | |
Cameron Norman 90+2' |
Thống kê trận đấu Harrogate Town vs Tranmere Rovers


Diễn biến Harrogate Town vs Tranmere Rovers
V À A A O O O - Cameron Norman ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bryn Morris.
Kristian Dennis rời sân và được thay thế bởi Connor Jennings.
Joe Ironside rời sân và được thay thế bởi Josh Davison.
Charlie Whitaker rời sân và được thay thế bởi Billy Blacker.
Jack Muldoon rời sân và được thay thế bởi Shawn McCoulsky.
Sam Finley rời sân và được thay thế bởi Nohan Kenneh.
V À A A O O O - Cameron Norman đã ghi bàn!
V À A A A O O O Tranmere ghi bàn.
Jordan Turnbull rời sân và được thay thế bởi Cameron Norman.
Lewis Cass rời sân và được thay thế bởi Zico Asare.
Ben Fox rời sân và được thay thế bởi George Thomson.
Thẻ vàng cho Anthony O'Connor.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Jordan Turnbull.
Phạt góc cho Harrogate Town. Sam Finley là người phá bóng.
Nathan Smith (Tranmere Rovers) phạm lỗi.
Mason Bennett (Harrogate Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Harrogate Town vs Tranmere Rovers
Harrogate Town (4-2-3-1): James Belshaw (31), Lewis Cass (24), Anthony O'Connor (15), Warren Burrell (6), Kyle Jameson (23), Bryn Morris (8), Ben Fox (27), Jack Muldoon (18), Jack Evans (4), Reece Smith (22), Mason Bennett (10)
Tranmere Rovers (3-4-1-2): Jack Barrett (12), Nathan Smith (5), Jordan Turnbull (4), Patrick Brough (3), Jayden Joseph (14), Sam Finley (8), Richard Smallwood (6), Ethan Bristow (23), Charlie Whitaker (7), Joe Ironside (29), Kristian Dennis (9)


| Thay người | |||
| 55’ | Ben Fox George Thomson | 70’ | Jordan Turnbull Cameron Norman |
| 67’ | Lewis Cass Zico Asare | 86’ | Sam Finley Nohan Kenneh |
| 87’ | Jack Muldoon Shawn McCoulsky | 90’ | Joe Ironside Josh Davison |
| 90’ | Kristian Dennis Connor Jennings | ||
| 90’ | Charlie Whitaker Billy Blacker | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mark Oxley | Cameron Norman | ||
Zico Asare | Josh Davison | ||
George Thomson | Sol Solomon | ||
Shawn McCoulsky | Connor Jennings | ||
Conor McAleny | Billy Blacker | ||
Thomas Cursons | Taylan Harris | ||
Josh Falkingham | Nohan Kenneh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Harrogate Town
Thành tích gần đây Tranmere Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 6 | 4 | 15 | 48 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | T T B T T | |
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 9 | 43 | T H H T B | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 4 | 43 | T T T H T | |
| 5 | 24 | 11 | 8 | 5 | 9 | 41 | H H T H T | |
| 6 | 24 | 11 | 7 | 6 | 18 | 40 | B H T T H | |
| 7 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | T T H B H | |
| 8 | 24 | 10 | 9 | 5 | 7 | 39 | T T T B H | |
| 9 | 24 | 9 | 9 | 6 | 10 | 36 | H B T H H | |
| 10 | 24 | 10 | 5 | 9 | 6 | 35 | T H B B T | |
| 11 | 24 | 9 | 8 | 7 | 6 | 35 | T B B H T | |
| 12 | 24 | 9 | 7 | 8 | 5 | 34 | H B B H T | |
| 13 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | H T T B H | |
| 14 | 24 | 9 | 6 | 9 | 1 | 33 | T B B T T | |
| 15 | 24 | 7 | 11 | 6 | 5 | 32 | H T H T H | |
| 16 | 24 | 7 | 11 | 6 | 3 | 32 | H B H H B | |
| 17 | 24 | 8 | 8 | 8 | 2 | 32 | B B T B T | |
| 18 | 24 | 8 | 3 | 13 | -19 | 27 | H T T B B | |
| 19 | 24 | 6 | 6 | 12 | -9 | 24 | H B B T B | |
| 20 | 24 | 6 | 3 | 15 | -23 | 21 | B B H B B | |
| 21 | 24 | 4 | 7 | 13 | -14 | 19 | B H B H B | |
| 22 | 24 | 4 | 7 | 13 | -20 | 19 | H H B B B | |
| 23 | 24 | 4 | 5 | 15 | -19 | 17 | B B H T B | |
| 24 | 24 | 4 | 5 | 15 | -21 | 17 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch