Brendan Burke 39 | |
Arquimides Ordonez (Thay: Marcos Dias) 45 | |
R. Aman 45+6' | |
Richard Aman 45+6' | |
Andres Hernandez (Thay: Adewale Abdulgafar Obalola) 69 | |
Luca Piras (Thay: Pacifique Niyongabire) 78 | |
Samuel Careaga (Thay: Junior Moreira) 78 |
Thống kê trận đấu Hartford Athletic vs Loudoun United
số liệu thống kê

Hartford Athletic

Loudoun United
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hartford Athletic vs Loudoun United
Hartford Athletic (3-1-4-2): Antony Siaha (77), Adrian Diz (15), Jordan Scarlett (4), Britton Fischer (25), Beverly Makangila (6), Sebastian Anderson (2), Junior Moreira (8), Adewale Abdulgafar Obalola (81), TJ Presthus (22), Augustine Williams (9), Michee Ngalina (11)
Loudoun United (5-4-1): Adam Beaudry (1), Pacifique Niyongabire (7), Noah Adnan (2), Ascel Essengue (51), Bolu Akinyode (21), Kwame Awuah (6), Marcos Dias (39), James Murphy (8), Pedro Santos (10), Richard Aman (19), Thorleifur Ulfarsson (17)

Hartford Athletic
3-1-4-2
77
Antony Siaha
15
Adrian Diz
4
Jordan Scarlett
25
Britton Fischer
6
Beverly Makangila
2
Sebastian Anderson
8
Junior Moreira
81
Adewale Abdulgafar Obalola
22
TJ Presthus
9
Augustine Williams
11
Michee Ngalina
17
Thorleifur Ulfarsson
19
Richard Aman
10
Pedro Santos
8
James Murphy
39
Marcos Dias
6
Kwame Awuah
21
Bolu Akinyode
51
Ascel Essengue
2
Noah Adnan
7
Pacifique Niyongabire
1
Adam Beaudry

Loudoun United
5-4-1
| Thay người | |||
| 69’ | Adewale Abdulgafar Obalola Andres Hernandez | 45’ | Marcos Dias Arquimides Ordonez |
| 78’ | Junior Moreira Samuel Careaga | 78’ | Pacifique Niyongabire Luca Piras |
| Cầu thủ dự bị | |||
Enzo Carvalho | Ethan Bandre | ||
Samuel Careaga | Arquimides Ordonez | ||
Barry Coffey | Luca Piras | ||
Galen Flynn | Andres Souper | ||
Spencer Gordon | Sean Young | ||
Christos Chatzipaschalis | |||
Andres Hernandez | |||
Abdullah Taofeek | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Hartford Athletic
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Loudoun United
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T T H B H | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | T T B T T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | H T T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 14 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H B H | |
| 16 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 17 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H B H T | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B H T H B | |
| 20 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch