Goerkem Saglam 13 | |
Oguzcan Caliskan (Thay: Abdullah Celik) 46 | |
Engin Can Aksoy (Thay: Kamil Corekci) 57 | |
Unal Durmushan (Thay: Carlos Strandberg) 67 | |
Okwuchukwu Ezeh 71 | |
Yigit Ali Buz (Thay: Cengiz Demir) 72 | |
Deniz Aksoy (Thay: Chandrel Massanga) 73 | |
Hakan Bilgic (Thay: Odise Roshi) 79 | |
Ishak Karaogul (Thay: Halil Can Ayan) 79 | |
Haqi Osman (Thay: Okwuchukwu Ezeh) 86 | |
Ali Akman (Thay: Junior Fernandes) 90 |
Thống kê trận đấu Hatayspor vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Hatayspor

Keciorengucu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hatayspor vs Keciorengucu
Hatayspor: Visar Bekaj (1), Cengiz Demir (4), Kamil Ahmet Çörekçi (2), Burak Yilmaz (15), Kerim Alici (17), Görkem Sağlam (5), Armin Hodzic (55), Massanga Matondo (8), Carlos Strandberg (10), Funsho Bamgboye (7), Jonathan Okoronkwo (11)
Keciorengucu: Mehmet Erdogan (1), Abdullah Celik (4), Mexer (23), Berkan Mahmut Keskin (60), Ibrahim Akdag (14), Odise Roshi (7), Erkam Develi (6), Halil Can Ayan (22), Ali Dere (11), Okwuchukwu Ezeh (21), Junior Fernandes (78)
| Thay người | |||
| 57’ | Kamil Corekci Engin Can Aksoy | 46’ | Abdullah Celik Oguzcan Caliskan |
| 67’ | Carlos Strandberg Unal Durmushan | 79’ | Odise Roshi Hakan Bilgic |
| 72’ | Cengiz Demir Yigit Ali Buz | 79’ | Halil Can Ayan Ishak Karaogul |
| 73’ | Chandrel Massanga Deniz Aksoy | 86’ | Okwuchukwu Ezeh Haqi Osman |
| 90’ | Junior Fernandes Ali Akman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulkadir Parmak | Hakan Bilgic | ||
Yigit Ali Buz | Haqi Osman | ||
Baran Sarka | Joseph Ofori | ||
Selimcan Temel | Suleyman Lus | ||
Emir Dadük | Eduard Rroca | ||
Engin Can Aksoy | Ali Akman | ||
Deniz Aksoy | Oguzcan Caliskan | ||
Demir Saricali | Recep Tasbakir | ||
Unal Durmushan | Aykut Ozer | ||
Ersin Aydemir | Ishak Karaogul | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Hatayspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 16 | 9 | 2 | 38 | 57 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 26 | 54 | T T H H T | |
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | T B B T T | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 27 | 45 | T T T B B | |
| 6 | 27 | 12 | 9 | 6 | 16 | 45 | H B T T B | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 11 | 7 | 9 | 2 | 40 | H T B T T | |
| 9 | 27 | 10 | 9 | 8 | 17 | 39 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | T B B B T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B T H T B | |
| 12 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 14 | 27 | 8 | 11 | 8 | 6 | 35 | H B H H T | |
| 15 | 27 | 10 | 4 | 13 | -5 | 34 | B T B H T | |
| 16 | 27 | 9 | 5 | 13 | -4 | 32 | B H H T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -24 | 29 | B B T B B | |
| 18 | 27 | 6 | 6 | 15 | -18 | 24 | B B H B B | |
| 19 | 27 | 0 | 7 | 20 | -55 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 27 | 0 | 3 | 24 | -104 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch