Thứ Hai, 12/10/2026

Trực tiếp kết quả HB Torshavn vs B68 Toftir hôm nay 01-10-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 01/10

Kết thúc
3 : 3

B68 Toftir

B68 Toftir

Hiệp một: 2-2
CN, 00:00 01/10/2023
Vòng 24 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrian Justinussen (Kiến tạo: Heri Hjalt Mohr)
3
Mikkel Dahl (Kiến tạo: Dan Berg i Soylu)
21
Ragnar Samuelsen (Kiến tạo: Alex Mellemgaard)
32
Joergin Nielsen
45+1'
Sebastian Lau
45+2'
Matthias Praest (Kiến tạo: Adrian Justinussen)
55
Bjarti Vitalis Moerk (Thay: Teitur Gestsson)
63
Aki Samuelsen (Thay: Heri Hjalt Mohr)
63
Jakup Thomsen (Thay: Mikkel Dahl)
63
Hjalti Stroemsten (Thay: Aron Reinert Hansen)
64
Fridi Petersen (Thay: Ragnar Samuelsen)
68
Hedin Hansen (Thay: Emil Berger)
75
Bartal Wardum
77
Bartal Klein (Thay: Joergin Nielsen)
84
Villiam Emil Klein (Thay: Muhammed Samba)
84
Trondur Jensen (Thay: Matthias Praest)
86
Aleksandur Jensen (Kiến tạo: Alex Mellemgaard)
90
Alex Mellemgaard
90+1'
Tordur Thomsen
90+4'
Boubacar Dabo
90+5'
Bartal Klein
90+5'

Thống kê trận đấu HB Torshavn vs B68 Toftir

số liệu thống kê
HB Torshavn
HB Torshavn
B68 Toftir
B68 Toftir
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
09/05 - 2021
16/10 - 2021
02/04 - 2022
02/07 - 2022
02/10 - 2022
05/03 - 2023
04/06 - 2023
01/10 - 2023
09/04 - 2024
29/06 - 2024
18/08 - 2024
08/03 - 2025
15/06 - 2025
04/10 - 2025
19/04 - 2026
27/05 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
11/10 - 2026
19/09 - 2026
14/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
11/08 - 2026
04/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
24/07 - 2026

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
11/10 - 2026
19/09 - 2026
14/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
05/07 - 2026
30/06 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik2415632251H T H T T
2KlaksvikKlaksvik2413922748H T T H T
3HB TorshavnHB Torshavn2412571341H T H T B
4VikingurVikingur249114838H B H H T
5B36 TorshavnB36 Torshavn241086638H H B B T
6EB/StreymurEB/Streymur247512-1126T B T T B
7AB ArgirAB Argir247314-1224B B H B B
8SkalaSkala245811-1323T H H H B
907 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur246414-1722H H B H T
10B68 ToftirB68 Toftir244515-2317B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow